hip tile
Danh từ: - Ngói lợp sống mái: "hip tile" là một loại ngói được tạo hình đặc biệt để lợp lên phần sống (hip) của mái nhà kiểu sống mái (hip roof). Phần sống mái là đường gờ chéo nơi hai mặt mái gặp nhau.
- (Người thợ lợp mái cẩn thận lắp từng viên ngói lợp sống mái dọc theo đường gờ của mái nhà.)
- (Những viên ngói lợp sống mái này được uốn cong để vừa khít hoàn hảo lên các mối nối góc của mái nhà kiểu sống mái.)
"to replace a hip tile": thay thế một viên ngói lợp sống mái.
- After the storm, we had to replace several damaged hip tiles. (Sau cơn bão, chúng tôi phải thay thế vài viên ngói lợp sống mái bị hỏng.)
"hip tile installation": việc lắp đặt ngói lợp sống mái.
- Proper hip tile installation prevents water leakage at the roof hips. (Việc lắp đặt ngói lợp sống mái đúng cách ngăn ngừa rò rỉ nước tại các sống mái.)
Hip roof (danh từ): mái nhà kiểu sống mái (mái có bốn mặt dốc gặp nhau tại các sống).
- A hip roof is more stable than a gable roof in high winds. (Mái nhà kiểu sống mái ổn định hơn mái đầu hồi trong gió mạnh.)
Ridge tile (danh từ): ngói lợp nóc (loại ngói tương tự nhưng dùng cho đường nóc mái chính, không phải sống chéo).
- Ngói sống mái: cách gọi phổ biến trong xây dựng.
- Ngói lợp gờ chéo: mô tả chức năng của loại ngói này.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hip tile". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xây dựng, có thể dùng: - Fit a hip tile: lắp một viên ngói lợp sống mái. - The contractor will fit the hip tiles after the main roof tiles are laid. (Nhà thầu sẽ lắp các viên ngói lợp sống mái sau khi ngói mái chính được lát xong.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hip tile".