habitual
/hə'bitjuəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thường xuyên, thành thói quen: Chỉ một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm lặp đi lặp lại thường xuyên đến mức trở thành thói quen hoặc đặc trưng của một người hay một tình huống.
- Quen thuộc, thông thường: Chỉ điều gì đó thường thấy, thường dùng hoặc diễn ra theo lệ thường.
- Nghiện nặng, quen thói (theo hướng tiêu cực): Thường dùng để mô tả một thói quen xấu hoặc một tình trạng lệ thuộc đã ăn sâu.
Ví dụ sử dụng
- (Thói quen buổi sáng thường xuyên của ông ấy bao gồm cà phê và một tờ báo.)
- (Cô ấy chào đón chúng tôi với sự ấm áp và nụ cười quen thuộc của mình.)
- (Cảnh sát đang theo dõi tên tội phạm quen thói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Habitual residence": Nơi cư trú thường xuyên (thuật ngữ pháp lý).
- The court determined the child's habitual residence. (Tòa án xác định nơi cư trú thường xuyên của đứa trẻ.)
- "Habitual behavior": Hành vi theo thói quen.
- Changing habitual behavior requires conscious effort. (Thay đổi hành vi theo thói quen đòi hỏi nỗ lực có ý thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Habitually (trạng từ): một cách thường xuyên, thành thói quen.
- He is habitually late for meetings. (Anh ta thường xuyên đến muộn các cuộc họp.)
- Habitualness (danh từ): tính chất thường xuyên, tính chất thành thói quen (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Customary: theo thông lệ, theo tập quán.
- Usual: thông thường, như mọi khi.
- Regular: đều đặn, thường xuyên.
- Chronic: kinh niên, lâu dài (thường chỉ thói xấu hoặc bệnh).
Từ trái nghĩa
- Occasional: thỉnh thoảng, không thường xuyên.
- Infrequent: hiếm khi.
- Unusual: khác thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "habitual")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "habitual")
tính từ
- thường, thường lệ, quen thuộc, thường dùng
- quen thói, thường xuyên, nghiện nặng
- a habitual liarmột người quen thói nói dối
- a habitual drunkardmột người thường xuyên say rượu