hip-bone

/'hipboun/
Học thuật
Thân thiện
hip-bone

A doctor points to the hip-bone on a medical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Giải phẫu học) Xương hông: Một xương lớn, rộng, tạo thành phần chính của khung chậuhai bên cơ thể người động vật . sự hợp nhất của ba xương: xương chậu, xương ngồi xương mu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor said I had bruised my hip-bone in the fall. (Bác sĩ nói tôi đã bị bầm xương hông trong ngã.)
    • The hip-bone connects the leg to the torso. (Xương hông kết nối chân với thân mình.)
    • In anatomy class, we studied the structure of the hip-bone. (Trong lớp giải phẫu, chúng tôi đã nghiên cứu cấu trúc của xương hông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be wide in the hip-bone": xương hông rộng (một đặc điểm cấu trúc cơ thể).
    • Some people are naturally wide in the hip-bone. (Một số người tự nhiên xương hông rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hipbone (danh từ): Cách viết liền không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "hip-bone".
  • Innominate bone (danh từ): Xương không tên, thuật ngữ giải phẫu học khác chỉ xương hông.
  • Pelvic bone (danh từ): Xương chậu, một thuật ngữ rộng hơn có thể bao hàm hoặc liên quan chặt chẽ đến xương hông.
  • Coxal bone (danh từ): Xương hông, thuật ngữ giải phẫu chính xác.
Từ đồng nghĩa
  • Pelvis (danh từ): Khung chậu (cấu trúc tổng thể bao gồm hai xương hông, xương cùng xương cụt).
  • Coxa (danh từ): Thuật ngữ Latin chỉ hông hoặc xương hông.
hip-bone

A doctor points to the hip-bone on a medical diagram.

danh từ
  1. (giải phẫu) xương chậu

Từ gần giống