hip-bone
/'hipboun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Giải phẫu học) Xương hông: Một xương lớn, rộng, tạo thành phần chính của khung chậu ở hai bên cơ thể người và động vật có vú. Nó là sự hợp nhất của ba xương: xương chậu, xương ngồi và xương mu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor said I had bruised my hip-bone in the fall. (Bác sĩ nói tôi đã bị bầm xương hông trong cú ngã.)
- The hip-bone connects the leg to the torso. (Xương hông kết nối chân với thân mình.)
- In anatomy class, we studied the structure of the hip-bone. (Trong lớp giải phẫu, chúng tôi đã nghiên cứu cấu trúc của xương hông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be wide in the hip-bone": Có xương hông rộng (một đặc điểm cấu trúc cơ thể).
- Some people are naturally wide in the hip-bone. (Một số người tự nhiên có xương hông rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hipbone (danh từ): Cách viết liền không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "hip-bone".
- Innominate bone (danh từ): Xương không tên, thuật ngữ giải phẫu học khác chỉ xương hông.
- Pelvic bone (danh từ): Xương chậu, một thuật ngữ rộng hơn có thể bao hàm hoặc liên quan chặt chẽ đến xương hông.
- Coxal bone (danh từ): Xương hông, thuật ngữ giải phẫu chính xác.
Từ đồng nghĩa
- Pelvis (danh từ): Khung chậu (cấu trúc tổng thể bao gồm hai xương hông, xương cùng và xương cụt).
- Coxa (danh từ): Thuật ngữ Latin chỉ hông hoặc xương hông.
danh từ
- (giải phẫu) xương chậu