hop-bine

/'hɔpbain/ Cách viết khác : (hop-bind) /'hɔpbaind/
Học thuật
Thân thiện
hop-bine

A hop-bine climbs up a tall wooden trellis in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thân leo của cây hublông: "hop-bine" chỉ phần thân dài, mảnh khả năng leo bám của cây hublông (một loại cây dùng trong sản xuất bia).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmers trained the hop-bine up the tall poles. (Những người nông dân hướng các thân leo của cây hublông bám lên những cây cọc cao.)
    • In autumn, the hop-bine is cut down after the harvest. (Vào mùa thu, thân leo của cây hublông được cắt xuống sau vụ thu hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Hop-bind (danh từ): Cách viết khác của "hop-bine", cùng nghĩa.
  • Bine (danh từ): Thân leo mảnh, có thể cuốn quanh giá đỡ, thường dùng cho các cây như hublông, đậu.
  • Hop vine (danh từ): Cụm từ đồng nghĩa, chỉ cây hublông nói chung hoặc thân leo của .
hop-bine

A hop-bine climbs up a tall wooden trellis in the garden.

danh từ
  1. thân leo của cây hublông

Từ gần giống