hipparchie

Học thuật
Thân thiện
hipparchie

Un hipparchie de cavaliers grecs anciens manœuvre sur un champ de manœuvres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Đoàn kỵ binh: Trong lịch sử Hy Lạp cổ đại, đâymột đơn vị quân sự cấp chiến thuật, thường bao gồm khoảng 500 kỵ binh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hipparchie était une unité fondamentale de la cavalerie athénienne. (Đoàn kỵ binhmột đơn vị cơ bản của lực lượng kỵ binh Athens.)
    • Le commandant dirigeait une hipparchie durant la bataille. (Vị chỉ huy điều khiển một đoàn kỵ binh trong suốt trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hipparchie"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc học thuật mô tả về cấu trúc quân đội của các thành bang Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là Athens.
Biến thể từ gần giống
  • Hipparque (danh từ giống đực): Chỉ huy của một (một đoàn kỵ binh).
  • Cavalerie (danh từ giống cái): Kỵ binh (từ chung, không chỉ riêng đơn vị cổ Hy Lạp).
Từ đồng nghĩa
  • Unité de cavalerie: Đơn vị kỵ binh (cách diễn đạt chung, không mang tính lịch sử cụ thể).
hipparchie

Un hipparchie de cavaliers grecs anciens manœuvre sur un champ de manœuvres.

danh từ giống cái
  1. (sử học) đoàn kỵ binh (cổ Hy Lạp, gồm khoảng 500 người)

Từ gần giống