hircin

Học thuật
Thân thiện
hircin

Un bouc émet une odeur hircine dans son enclos.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có mùi như đực: Mùi đặc trưng, nồng khó chịu của con đực. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc các mô tả tính chất văn học, khoa học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une odeur hircine emplissait l'étable. (Một mùi như đực tràn ngập chuồng gia súc.)
    • Le parfum capiteux avait une note hircine surprenante. (Mùi nước hoa nồng nàn có một nốt hương gợi mùi đực đầy bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "odeur hircine": cụm danh từ cố định, dùng để chỉ mùi đực một cách trang trọng hoặc trong các văn bản mô tả.
    • Les naturalistes du XIXe siècle décrivaient souvent l'odeur hircine de certains animaux. (Các nhà tự nhiên học thế kỷ 19 thường mô tả mùi như đực của một số loài động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Hircinisme (danh từ): Trạng thái hoặc đặc tính có mùi như đực.
    • L'hircinisme de cette substance est bien connu en chimie organique. (Đặc tính có mùi đực của chất này được biết trong hóa học hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Caprin (tính từ): (Thuộc về) , có mùi (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ chung cho ).
  • Bouquin (tính từ, ít dùng): Có mùi đực (từ đồng nghĩa trực tiếp, xuất phát từ "bouc").
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "hircin" rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn viết mang tính học thuật, văn chương hoặc các mô tả chuyên môn (như trong hóa học, động vật học).
  • Trong hầu hết các trường hợp thông thường, người ta sẽ dùng cách nói mô tả như "une odeur de bouc" (mùi đực) thay vì dùng tính từ "hircin".
hircin

Un bouc émet une odeur hircine dans son enclos.

tính từ
  1. xem bouc
    • Odeur hircine
      mùi đực

Từ gần giống