horsain

Học thuật
Thân thiện
horsain

Un horsain demande son chemin dans un village normand.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người lạ, người ngoài: Từ này dùng để chỉ một người không sinh ra hoặc không gốc gác từ một vùng, địa phương cụ thể nào đó, đặc biệt là khi họ đến sinh sốngđó. Trong ngữ cảnh gốc, ám chỉ người không phảingười Norman.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les anciens du village regardent les nouveaux résidents comme des horsains. (Những người già trong làng xem những cư dân mới như những người ngoài.)
    • Être un horsain en Normandie, c'est parfois difficile de s'intégrer. (Là một người lạ ở Normandy, đôi khi thật khó để hòa nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traiter quelqu'un de horsain": Gọi ai đóngười ngoài, người lạ.
    • Il ne faut pas traiter les nouveaux venus de horsains. (Không nên gọi những người mới đếnngười ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Étranger (n): Người nước ngoài, người lạ (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Nouveau venu (n): Người mới đến.
  • Autochtone (n): Người bản địa (nghĩa trái ngược).
Từ đồng nghĩa
  • Étranger: người lạ, người ngoài.
  • Nouvel arrivant: người mới đến.
  • Non-originaire: người không gốc gác từ địa phương.
Lưu ý
  • Từ horsain nguồn gốc từ phương ngữ Norman của tiếng Pháp. mang sắc thái địa phương đôi khi có thể hàm ý hơi xa cách hoặc phân biệt, tùy ngữ cảnh sử dụng.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính địa phương, ít phổ biến trong tiếng Pháp chuẩn toàn quốc.
horsain

Un horsain demande son chemin dans un village normand.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) người lạ (đối với người Noóc-măng đi)

Từ gần giống