horsain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người lạ, người ngoài: Từ này dùng để chỉ một người không sinh ra hoặc không có gốc gác từ một vùng, địa phương cụ thể nào đó, đặc biệt là khi họ đến sinh sống ở đó. Trong ngữ cảnh gốc, nó ám chỉ người không phải là người Norman.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les anciens du village regardent les nouveaux résidents comme des horsains. (Những người già trong làng xem những cư dân mới như những người ngoài.)
- Être un horsain en Normandie, c'est parfois difficile de s'intégrer. (Là một người lạ ở Normandy, đôi khi thật khó để hòa nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Traiter quelqu'un de horsain": Gọi ai đó là người ngoài, người lạ.
- Il ne faut pas traiter les nouveaux venus de horsains. (Không nên gọi những người mới đến là người ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Étranger (n): Người nước ngoài, người lạ (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Nouveau venu (n): Người mới đến.
- Autochtone (n): Người bản địa (nghĩa trái ngược).
Từ đồng nghĩa
- Étranger: người lạ, người ngoài.
- Nouvel arrivant: người mới đến.
- Non-originaire: người không có gốc gác từ địa phương.
Lưu ý
- Từ horsain có nguồn gốc từ phương ngữ Norman của tiếng Pháp. Nó mang sắc thái địa phương và đôi khi có thể hàm ý hơi xa cách hoặc phân biệt, tùy ngữ cảnh sử dụng.
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính địa phương, ít phổ biến trong tiếng Pháp chuẩn toàn quốc.
danh từ giống đực
- (tiếng địa phương) người lạ (đối với người Noóc-măng đi)