hired man
/'haiədmæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm thuê (nam): Chỉ một người đàn ông được thuê để làm các công việc lao động chân tay, thường là trong nông trại, trang trại hoặc hộ gia đình. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong lịch sử và văn hóa Mỹ, thường chỉ công việc tạm thời hoặc theo mùa vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer needed a hired man to help with the harvest. (Người nông dân cần một người làm thuê để giúp thu hoạch.)
- He worked as a hired man on the ranch for three summers. (Anh ấy đã làm việc với tư cách là một người làm thuê ở trang trại trong ba mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường mang sắc thái lịch sử hoặc vùng miền, phản ánh cấu trúc lao động nông nghiệp truyền thống. Nó nhấn mạnh vào mối quan hệ thuê mướn công việc và thường không bao gồm các công việc chuyên môn cao hay văn phòng.
Biến thể và từ gần giống
- Hired hand (n): Người làm thuê (có thể chỉ chung cả nam và nữ, hoặc một nhóm). Đây là từ đồng nghĩa rất gần, thường được dùng thay thế cho "hired man".
- The hired hands gathered at dawn. (Những người làm thuê tập trung từ lúc bình minh.)
- Farmhand (n): Người làm công trong nông trại.
- Laborer (n): Lao động, người làm công nhật.
Từ đồng nghĩa
- Farm worker: Công nhân nông trại.
- Ranch hand: Người làm thuê trong trang trại chăn nuôi.
- Employee: Nhân viên, người được thuê (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hầu