hirudinidae

hirudinidae

A doctor applies a hirudinidae to a patient's arm.

Định nghĩa

Danh từ: - Họ đỉa: "hirudinidae" một danh từ chỉ một họ trong lớp đỉa (Hirudinea), bao gồm các loài đỉa thông thường, thường sống trong môi trường nước ngọt khả năng hút máu hoặc ăn các sinh vật nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Họ hirudinidae bao gồm nhiều loài đỉa được sử dụng trong y học.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ hirudinidae để hiểu vai trò của chúng trong hệ sinh thái dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hirudinidae" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học, hoặc y học, đặc biệt khi nói về phân loại động vật không xương sống.
    • The classification of hirudinidae is based on their segmented bodies and feeding habits. (Việc phân loại họ hirudinidae dựa trên cơ thể phân đốt thói quen ăn uống của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hirudinean (danh từ): một loài thuộc lớp đỉa (Hirudinea).
    • A hirudinean is a type of annelid worm. (Một loài hirudinean một loại giun đốt.)
  • Hirudin (danh từ): chất chống đông máu được chiết xuất từ đỉa.
    • Hirudin is used as an anticoagulant in medical treatments. (Hirudin được sử dụng như một chất chống đông máu trong các phương pháp điều trị y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Leech family: họ đỉa (cách diễn đạt thông thường hơn trong tiếng Anh).
    • The leech family, hirudinidae, has over 600 species. (Họ đỉa, hirudinidae, hơn 600 loài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hirudinidae".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hirudinidae".

Từ chứa "hirudinidae"