hispanic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến người nói tiếng Tây Ban Nha hoặc văn hóa của họ: "Hispanic" mô tả những người có nguồn gốc từ các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, đặc biệt là ở Mỹ Latinh, hoặc các yếu tố văn hóa, ngôn ngữ của họ.
Danh từ:
- Người Mỹ gốc Tây Ban Nha: Một công dân hoặc cư dân Hoa Kỳ có nguồn gốc từ một quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, đặc biệt là các nước Mỹ Latinh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The city has a vibrant Hispanic community with many festivals. (Thành phố có một cộng đồng người gốc Tây Ban Nha sôi động với nhiều lễ hội.)
- She studies Hispanic literature at the university. (Cô ấy nghiên cứu văn học Mỹ Latinh tại trường đại học.)
Danh từ:
- Many Hispanics in the U.S. are bilingual in Spanish and English. (Nhiều người Mỹ gốc Tây Ban Nha ở Mỹ sử dụng song ngữ tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh.)
- He is a Hispanic who takes great pride in his Mexican heritage. (Anh ấy là một người gốc Tây Ban Nha và rất tự hào về di sản Mexico của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hispanic" vs. "Latino/Latina": Trong cách sử dụng hiện đại, "Hispanic" thường nhấn mạnh đến ngôn ngữ (tiếng Tây Ban Nha), trong khi "Latino/Latina" thường nhấn mạnh đến địa lý (đến từ Mỹ Latinh, bao gồm cả Brazil nơi nói tiếng Bồ Đào Nha). Tuy nhiên, cách dùng có thể thay đổi tùy theo sự lựa chọn cá nhân.
- "Hispanic Heritage Month": Tháng Di sản Hispanic, được tổ chức tại Hoa Kỳ từ ngày 15 tháng 9 đến ngày 15 tháng 10 để tôn vinh lịch sử, văn hóa và đóng góp của cộng đồng người Mỹ gốc Tây Ban Nha.
Biến thể và từ gần giống
- Hispanicize / Hispanicise (động từ): Làm cho trở nên có đặc điểm Hispanic về văn hóa hoặc ngôn ngữ.
- Hispanidad (danh từ): Khái niệm về cộng đồng hoặc bản sắc chung của các dân tộc nói tiếng Tây Ban Nha.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Spanish-speaking (nói tiếng Tây Ban Nha), Latino (thuộc Mỹ Latinh - với sắc thái khác biệt như đã giải thích).
- Danh từ: Latino/Latina, Latinx (các thuật ngữ có phạm vi và sắc thái ý nghĩa khác nhau, không hoàn toàn thay thế được cho nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "Hispanic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "Hispanic")
Adjective
- liên quan tới tộc người nói tiếng Tây Ban Nha, hay văn hóa của họ
Noun
- người mang quốc tịch Mỹ nhưng có ngôn ngữ mẹ đẻ là tiếng Tây Ban Nha