Latino
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cư dân bản địa của châu Mỹ Latinh: Chỉ một người có nguồn gốc từ các quốc gia châu Mỹ Latinh, đặc biệt là những người nói tiếng Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha.
- Một ngôn ngữ nhân tạo: Một ngôn ngữ được tạo ra dựa trên các từ vựng giống với các ngôn ngữ Rôman (như tiếng Tây Ban Nha, Ý, Pháp).
Tính từ:
- Liên quan tới tộc người nói tiếng Tây Ban Nha hay văn hóa của họ: Mô tả những đặc điểm thuộc về người, ngôn ngữ, hoặc văn hóa của cộng đồng gốc Mỹ Latinh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He is a proud Latino living in the United States. (Anh ấy là một người Latino tự hào sống ở Hoa Kỳ.)
- Latino is an artificial language designed for international communication. (Latino là một ngôn ngữ nhân tạo được thiết kế cho giao tiếp quốc tế.)
Tính từ:
- The festival celebrates Latino culture through music and dance. (Lễ hội tôn vinh văn hóa Latino thông qua âm nhạc và khiêu vũ.)
- She enjoys Latino cuisine, especially dishes from Mexico. (Cô ấy thích ẩm thực Latino, đặc biệt là các món ăn từ Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Latino community": cộng đồng người Latino.
- The city has a vibrant Latino community with its own cultural centers. (Thành phố có một cộng đồng Latino sôi động với các trung tâm văn hóa riêng.)
"U.S. Latino": người Latino sống tại Hoa Kỳ.
- U.S. Latinos contribute significantly to the nation's economy and arts. (Người Latino ở Hoa Kỳ đóng góp đáng kể vào nền kinh tế và nghệ thuật của quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Latina (n): Dạng danh từ chỉ nữ giới gốc Mỹ Latinh.
- She is a successful Latina entrepreneur. (Cô ấy là một nữ doanh nhân Latina thành công.)
Latinx (n): Một thuật ngữ phi giới tính (gender-neutral) để chỉ người gốc Mỹ Latinh.
- The organization aims to support Latinx artists. (Tổ chức nhằm mục đích hỗ trợ các nghệ sĩ Latinx.)
Hispanic (adj/n): Có thể dùng để chỉ người hoặc văn hóa có liên quan đến Tây Ban Nha hoặc các nước nói tiếng Tây Ban Nha. (Lưu ý: "Hispanic" thường nhấn mạnh đến ngôn ngữ Tây Ban Nha, trong khi "Latino" thường nhấn mạnh đến địa lý Mỹ Latinh).
Từ đồng nghĩa
- Hispanic: (như đã giải thích ở trên) - người gốc Tây Ban Nha.
- Latin American: (tính từ) - thuộc về châu Mỹ Latinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "Latino" vì đây chủ yếu là danh từ/tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh được hình thành trực tiếp từ từ "Latino".)
Adjective
- liên quan tới tộc người nói tiếng Tây Ban Nha hay văn hóa của họ
Noun
- một ngôn ngữ nhân tạo được dựa trên các từ giống như các ngôn ngữ Rôman
- cư dân bản địa của châu Mỹ Latinh