hispide

Học thuật
Thân thiện
hispide

Une feuille hispide peut irriter la peau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lông cứng rậm: Dùng để mô tả bề mặt của một số loài thực vật hoặc đôi khiđộng vật, được phủ bởi một lớp lông hoặc sợi cứng, thô dày.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La tige de cette plante est hispide. (Thân của cây này lông cứng rậm.)
    • On reconnaît cette feuille à son bord hispide. (Người ta nhận ra chiếc này nhờ mép lông cứng rậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Trong văn bản khoa học, đặc biệtthực vật học, "hispide" được dùng như một thuật ngữ mô tả chính xác đặc điểm hình thái bề mặt.
    • La description botanique indique que le calice est hispide. (Mô tả thực vật học chỉ ra rằng đài hoa lông cứng rậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hispidité (danh từ giống cái): Đặc tính lông cứng rậm.
    • L'hispidité est une caractéristique de défense chez certaines plantes. (Đặc tính lông cứng rậmmột đặc điểm phòng vệmột số loài thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Hérissé: lông dựng đứng, lởm chởm (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, không chỉ giới hạn trong thực vật học).
  • Épineux: gai (nhấn mạnh đến tính chất sắc nhọn hơn là lông).
Từ trái nghĩa
  • Glabre: Nhẵn, không lông.
  • Lisse: Trơn, nhẵn.
hispide

Une feuille hispide peut irriter la peau.

tính từ
  1. (thực vật học) lông cứng rậm

Từ có nhắc đến "hispide"