ngái

  1. (bot.) figuier hispide
  2. légèrement âcre (en parlant d'un tabac insuffisamment fermenté)
    • ngai ngái
      (redoublement; sens atténué) un tout petit peu âcre;(tiếng địa phương) loin; éloigné

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ngái"

ngái
Một người nông dân đang thu hoạch lá ngái trong vườn.