histology
/his'tɔlədʤi/ Cách viết khác : (histiology) /histi'ɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mô học: Một ngành của sinh học nghiên cứu cấu trúc vi thể (dưới kính hiển vi) của các mô ở động vật và thực vật. Nó tập trung vào việc quan sát và phân tích cách các tế bào sắp xếp để tạo thành các mô và cơ quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Histology is essential for diagnosing diseases like cancer. (Mô học rất cần thiết để chẩn đoán các bệnh như ung thư.)
- The medical student spent hours studying histology slides under the microscope. (Sinh viên y khoa đã dành nhiều giờ để nghiên cứu các tiêu bản mô học dưới kính hiển vi.)
- Advances in histology have improved our understanding of organ function. (Những tiến bộ trong mô học đã cải thiện sự hiểu biết của chúng ta về chức năng của các cơ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Histology of": Cấu trúc mô học của một cơ quan hoặc bệnh cụ thể.
- The histology of the liver biopsy showed signs of inflammation. (Kết quả mô học của mẫu sinh thiết gan cho thấy dấu hiệu viêm.)
"Histology and pathology": Thường được ghép đôi, vì mô học là nền tảng cho chẩn đoán bệnh học.
- His research bridges the gap between histology and pathology. (Nghiên cứu của anh ấy thu hẹp khoảng cách giữa mô học và bệnh học.)
Biến thể và từ gần giống
Histological (tính từ): (thuộc về) mô học.
- The histological examination confirmed the diagnosis. (Việc kiểm tra mô học đã xác nhận chẩn đoán.)
Histologist (danh từ): Nhà mô học, chuyên gia về mô học.
- The histologist prepared the tissue sample for analysis. (Nhà mô học đã chuẩn bị mẫu mô để phân tích.)
Histopathology (danh từ): Mô bệnh học, một nhánh chuyên sâu kết hợp mô học và bệnh học để nghiên cứu mô bệnh.
Từ đồng nghĩa
- Microscopic anatomy: Giải phẫu học vi thể (thường dùng trong bối cảnh giảng dạy và nghiên cứu cấu trúc mô bình thường).
danh từ
- (sinh vật học) mô học, khoa nghiên cứu mô