histone

histone

A scientist points to a diagram of a histone in a biology textbook.

Định nghĩa

Danh từ: Histone một loại protein cơ bản, chứa chủ yếu các axit amin kiềm tính. Histone có mặt trong nhân tế bào, kết hợp với các axit nucleic (đặc biệt DNA) để hình thành chất nhiễm sắc.

dụ sử dụng
  • (Histone đóng vai trò quan trọng trong việc đóng gói DNA thành chất nhiễm sắc.)
  • (Sự biến đổi của histone có thể ảnh hưởng đến biểu hiện gen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Histone code": histone, giả thuyết cho rằng các biến đổi hóa học trên histone (như methyl hóa, acetyl hóa) điều chỉnh hoạt động gen.

    • The histone code hypothesis suggests that specific modifications regulate chromatin structure and gene activity. (Giả thuyết histone cho rằng các biến đổi cụ thể điều chỉnh cấu trúc chất nhiễm sắc hoạt động gen.)
  • "Histone acetylation": Quá trình acetyl hóa histone, làm giảm liên kết giữa histone DNA, thường kích hoạt phiên .

    • Histone acetylation is associated with active gene transcription. (Acetyl hóa histone liên quan đến quá trình phiên gen đang hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Histone-like (adj): giống histone, mô tả protein cấu trúc tương tự histone.

    • Some bacteria produce histone-like proteins to organize their DNA. (Một số vi khuẩn sản xuất protein giống histone để tổ chức DNA của chúng.)
  • Histone deacetylase (n): enzyme loại bỏ nhóm acetyl khỏi histone, thường ức chế phiên .

    • Inhibitors of histone deacetylase are studied as potential cancer treatments. (Các chất ức chế enzyme deacetylase histone đang được nghiên cứu như phương pháp điều trị ung thư tiềm năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Basic nuclear protein: protein cơ bản trong nhân tế bào (thuật ngữ mô tả, ít phổ biến hơn).
  • Chromatin protein: protein của chất nhiễm sắc (bao gồm histone các protein khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "histone" trong sinh học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "histone".

Từ gần giống