houston

houston

Houston is a major city in Texas with a large space center.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố Houston: Thành phố lớn nhất bang Texas, Hoa Kỳ, nằmphía đông nam Texas, gần Vịnh Mexico. Đây nơi đặt trung tâm của Cơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia (NASA).
    • Sam Houston: Một chính trị gia nhà lãnh đạo quân sự người Mỹ (1793-1863), người đã đấu tranh để giành độc lập cho Texas khỏi Mexico đưa Texas trở thành một phần của Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Houston is known for its space center and diverse economy. (Houston nổi tiếng với trung tâm vũ trụ nền kinh tế đa dạng.)
    • Sam Houston was a key figure in the Texas Revolution. (Sam Houston một nhân vật quan trọng trong cuộc Cách mạng Texas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Houston, we have a problem": Một câu nói nổi tiếng từ sứ mệnh Apollo 13, thường được dùng để chỉ một vấn đề nghiêm trọng xảy ra.
    • When the computer crashed, he said, "Houston, we have a problem." (Khi máy tính bị sập, anh ấy nói: "Houston, chúng ta vấn đề.")
Biến thể từ gần giống
  • Houstonian (danh từ): Người dân sốngthành phố Houston.
    • She is a proud Houstonian. ( ấy một người Houston tự hào.)
Từ đồng nghĩa
  • Space City: Biệt danh của Houston do mối liên hệ với NASA.
  • H-Town: Tên gọi thân mật của Houston trong văn hóa đại chúng.
Các cụm từ liên quan
  • Houston Astros: Đội bóng chày chuyên nghiệp của Houston.
  • Houston Rockets: Đội bóng rổ chuyên nghiệp của Houston.
Thành ngữ liên quan
  • "Houston, we have a problem": Được dùng trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi sự cố bất ngờ.
    • The project failed, and it was a classic "Houston, we have a problem" moment. (Dự án thất bại, đó một khoảnh khắc "Houston, chúng ta vấn đề" kinh điển.)