historiographe

Học thuật
Thân thiện
historiographe

L'historiographe rédige une chronique à la cour du roi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sử quan: Một học giả, một nhà nghiên cứu chuyên viết về lịch sử, đặc biệtngười được chính thức bổ nhiệm để ghi chép biên soạn lịch sử của một triều đại, một quốc gia, hoặc một tổ chức. Từ này nhấn mạnh đến vai trò chính thức phương pháp luận trong việc viết sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'historiographe du roi devait consigner tous les événements importants du règne. (Sử quan của nhà vua phải ghi chép lại tất cả các sự kiện quan trọng trong triều đại.)
    • Il est reconnu comme le grand historiographe de la Révolution française. (Ông ấy được công nhậnvị đại sử quan của Cách mạng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Historiographe officiel": Sử quan chính thức.
    • En tant qu'historiographe officiel de l'Académie, sa tâche était de rédiger ses annales. (Với tư cáchsử quan chính thức của Viện Hàn lâm, nhiệm vụ của ôngbiên soạn biên niên sử của viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Historiographie (n.f): Sử học, phương pháp luận sử học, hoặc công trình nghiên cứu về lịch sử.

    • Son ouvrage est une contribution majeure à l'historiographie médiévale. (Tác phẩm của ôngmột đóng góp quan trọng cho sử học thời Trung Cổ.)
  • Historien (n.m): Nhà sử học (nghề nghiệp hoặc người nghiên cứu lịch sử nói chung, phạm vi rộng hơn ít tính chất chính thức hơn "historiographe").

Từ đồng nghĩa
  • Chroniqueur: Người ghi chép biên niên sử.
  • Annaliste: Người biên soạn biên niên sử.
historiographe

L'historiographe rédige une chronique à la cour du roi.

danh từ giống đực
  1. (sử học) sử quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "historiographe"