historiographer

/,histɔ:ri'ɔgrəfə/
Học thuật
Thân thiện
historiographer

A historiographer carefully examines ancient manuscripts in a library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chép sử, sử quan: Một học giả chuyên nghiên cứu lịch sử viết các tác phẩm lịch sử, thường với tư cách chính thức. Từ này nhấn mạnh đến công việc ghi chép biên soạn lịch sử một cách phương pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The royal court appointed an official historiographer to document the dynasty's events. (Triều đình bổ nhiệm một sử quan chính thức để ghi chép các sự kiện của vương triều.)
    • She is not just a historian but a historiographer, focusing on how history is written and recorded. ( ấy không chỉ một nhà sử học còn một người chép sử, tập trung vào cách lịch sử được viết ghi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Official historiographer": Sử quan chính thức, thường được một tổ chức (như triều đình, chính phủ, học viện) bổ nhiệm để ghi chép lịch sử.
    • As the official historiographer of the academy, his duty was to maintain an accurate chronicle. (Với tư cách sử quan chính thức của học viện, nhiệm vụ của ông duy trì một biên niên sử chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Historiography (n): Sử học, phương pháp luận sử học, hoặc nghiên cứu về cách viết sử.
    • His book is a major contribution to modern historiography. (Cuốn sách của ông một đóng góp lớn cho sử học hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Chronicler: Người ghi chép biên niên sử.
  • Annalist: Người biên soạn niên giám, sử biên niên.
  • Historian: Nhà sử học (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả nghiên cứu giảng dạy).
historiographer

A historiographer carefully examines ancient manuscripts in a library.

danh từ
  1. người chép sử, sử quan (trong triều)

Từ đồng nghĩa