historian
/his'tɔ:riən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà sử học, sử gia: Một người nghiên cứu, phân tích và viết về lịch sử, thường dựa trên các nguồn tư liệu và bằng chứng. Họ là chuyên gia về lịch sử.
- Nhà viết sử: Người chuyên ghi chép, biên soạn các sự kiện lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a historian specializing in ancient Roman history. (Cô ấy là một nhà sử học chuyên về lịch sử La Mã cổ đại.)
- The historian spent years in the archives researching the war. (Vị sử gia đã dành nhiều năm trong kho lưu trữ để nghiên cứu về cuộc chiến.)
- As a historian, his job is to interpret past events, not just list dates. (Là một nhà sử học, công việc của ông là diễn giải các sự kiện trong quá khứ, không chỉ liệt kê ngày tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An art/military/literary historian": Một nhà sử học nghệ thuật/quân sự/văn học.
- He consulted a military historian to understand the battle strategies. (Ông đã tham khảo ý kiến của một nhà sử học quân sự để hiểu các chiến lược trận đánh.)
- "A revisionist historian": Một sử gia theo trường phái phê phán/lật lại (người diễn giải lại lịch sử theo cách mới, thường thách thức các quan điểm chính thống).
- The revisionist historian offered a new perspective on the causes of the revolution. (Vị sử gia phê phán đã đưa ra một góc nhìn mới về nguyên nhân của cuộc cách mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Historic (adj): mang tính lịch sử, có ý nghĩa lịch sử (ví dụ: a historic event - một sự kiện lịch sử).
- Historical (adj): thuộc về lịch sử, có liên quan đến lịch sử (ví dụ: a historical document - một tài liệu lịch sử).
- Historiography (n): sử học, phương pháp/ngành nghiên cứu về cách lịch sử được viết và diễn giải.
Từ đồng nghĩa
- Chronicler: Người ghi chép biên niên sử.
- Historiographer: Sử gia, nhà chép sử (từ mang tính học thuật hơn).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "historian" một cách độc lập. Các cụm từ thường là sự kết hợp mang tính mô tả như đã nêu ở phần "Cách sử dụng nâng cao").
danh từ
- nhà viết sử, sử gia