hit-and-run

/'hitənd'rʌn/ Cách viết khác : (hit-skip) /'hitskip/
Học thuật
Thân thiện
hit-and-run

A driver committed a hit-and-run after colliding with a parked car.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chớp nhoáng (tấn công): Mô tả một kiểu tấn công nhanh chóng, bất ngờ rồi rút lui ngay lập tức, thường để tránh bị phản công.
    • Đánh rồi chạy, chẹt rồi bỏ chạy (ô tô): Dùng để chỉ một vụ tai nạn giao thông, thường va chạm xe cộ, trong đó người gây tai nạn (tài xế) không dừng lại để xử lý hậu quả bỏ chạy khỏi hiện trường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The army used hit-and-run tactics against the invaders. (Quân đội đã sử dụng chiến thuật đánh rồi chạy chống lại quân xâm lược.)
    • The police are searching for the driver involved in a hit-and-run accident last night. (Cảnh sát đang truy tìm tài xế liên quan đến một vụ tai nạn chẹt rồi bỏ chạy đêm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hit-and-run attack": cuộc tấn công chớp nhoáng.

    • The guerrillas launched a hit-and-run attack on the enemy outpost. (Du kích đã phát động một cuộc tấn công chớp nhoáng vào đồn tiền tiêu của địch.)
  • "hit-and-run driver": tài xế gây tai nạn rồi bỏ chạy.

    • Witnesses are asked to come forward with any information about the hit-and-run driver. (Những nhân chứng được yêu cầu cung cấp bất kỳ thông tin nào về tài xế gây tai nạn rồi bỏ chạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Hit-skip (tính từ): Một cách viết khác, cùng nghĩa với "hit-and-run", đặc biệt dùng trong ngữ cảnh tai nạn giao thông.
    • He was charged with a hit-skip offense. (Anh ta bị buộc tội gây tai nạn rồi bỏ chạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Drive-off (danh từ): Hành động lái xe đi sau khi gây tai nạn (thường ít phổ biến hơn).
  • Tip-and-run (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ một cuộc tấn công nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ ghép tính từ "hit-and-run")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "hit-and-run" như một thành ngữ độc lập)

hit-and-run

A driver committed a hit-and-run after colliding with a parked car.

tính từ
  1. chớp nhoáng (tấn công)
  2. đánh rồi chạy, chẹt rồi bỏ chạy (ô tô)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự