hitch-hike
/'hitʃhaik/
Học thuậtThân thiện
A traveler stands by the side of a country road with his thumb raised to hitch-hike.
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đi nhờ xe, đi xe boóng: Hành động di chuyển bằng cách đứng bên đường và ra hiệu (thường là giơ ngón tay cái) để xin đi nhờ một phương tiện giao thông (như ô tô, xe tải) do người khác điều khiển, thường không phải trả tiền.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- When I was a student, I used to hitch-hike across Europe. (Khi còn là sinh viên, tôi từng đi nhờ xe khắp châu Âu.)
- It can be dangerous to hitch-hike alone at night. (Đi nhờ xe một mình vào ban đêm có thể rất nguy hiểm.)
- They didn't have money for a bus, so they decided to hitch-hike to the next town. (Họ không có tiền đi xe buýt, nên quyết định đi nhờ xe đến thị trấn tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go hitch-hiking": đi du lịch bằng cách xin đi nhờ xe.
- He spent the summer going hitch-hiking along the coast. (Anh ấy dành cả mùa hè để đi nhờ xe dọc theo bờ biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Hitchhike (v): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "hitch-hike".
- Hitchhiker (n): Người đi nhờ xe.
- The driver picked up a hitchhiker on the highway. (Tài xế đã cho một người đi nhờ xe lên xe trên đường cao tốc.)
- Hitchhiking (n): Hành động hoặc hoạt động đi nhờ xe.
- Hitchhiking is less common now than in the past. (Việc đi nhờ xe bây giờ ít phổ biến hơn so với trước đây.)
Từ đồng nghĩa
- Thumb a ride: (Thành ngữ) Vẫy xe xin đi nhờ bằng cách giơ ngón tay cái.
- We had to thumb a ride to the nearest gas station. (Chúng tôi phải vẫy xe xin đi nhờ đến trạm xăng gần nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này.)
A traveler stands by the side of a country road with his thumb raised to hitch-hike.
danh từ
- mỹ sự đi nhờ xe, sự đi xe boóng
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi nhờ xe, đi xe boóng; vẫy xe xin đi nhờ