hittite

Học thuật
Thân thiện
hittite

A student studies the Hittite language from a textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Hittite: Một thành viên của một dân tộc cổ đại từng sinh sốngvùng Anatolia (Tiểu Á) phía bắc Syria từ khoảng năm 2000 đến 1200 trước Công nguyên.
    • Tiếng Hittite: Ngôn ngữ của người Hittite, ngôn ngữ chính của nhóm ngôn ngữ Anatolia; được giải mã từ các văn bản chữ hình nêm.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về người Hittite, ngôn ngữ Hittite, hoặc nền văn hóa Hittite: Miêu tả bất cứ điều liên quan đến dân tộc, ngôn ngữ, hoặc văn hóa của người Hittite cổ đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Hittite was a skilled metalworker. (Người Hittite một thợ kim loại lành nghề.)
    • Scholars have made significant progress in understanding Hittite. (Các học giả đã những tiến bộ đáng kể trong việc hiểu tiếng Hittite.)
  • Tính từ:

    • They discovered a Hittite temple complex. (Họ đã khám phá ra một quần thể đền đài Hittite.)
    • This Hittite artifact is over three thousand years old. (Hiện vật Hittite này đã hơn ba nghìn năm tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hittite Empire": Đế chế Hittite, một cường quốc cổ đại ở Anatolia.

    • The Hittite Empire rivaled ancient Egypt. (Đế chế Hittite từng cạnh tranh với Ai Cập cổ đại.)
  • "Hittite cuneiform": Chữ hình nêm Hittite, hệ thống chữ viết được sử dụng cho ngôn ngữ này.

    • The tablet was inscribed with Hittite cuneiform. (Tấm bảng được khắc bằng chữ hình nêm Hittite.)
Biến thể từ gần giống
  • Anatolian (adj, n): (thuộc) Anatolia; (ngôn ngữ) Anatolia. Nhóm ngôn ngữ tiếng Hittite một phần.
  • Cuneiform (n): Chữ hình nêm, hệ thống chữ viết được sử dụngTrung Đông cổ đại, bao gồm cả cho tiếng Hittite.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ người): Người Anatolia cổ đại (một cách gọi chung hơn).
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ): Nesite (tên gọi khác người Hittite dùng để chỉ ngôn ngữ của họ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho từ này một danh từ/tính từ riêng chỉ một dân tộc ngôn ngữ cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "Hittite" một cách thành ngữ.)

hittite

A student studies the Hittite language from a textbook.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới người Hittite, ngôn ngữ, hay văn hóa của họ
Noun
  1. ngôn ngữ của người Hittite, ngôn ngữ chủ yếu của nhóm ngôn ngữ A-na--li
  2. người cổ xưa ( trú ở A-na--li Bắc Syria từ khoảng năm 2000 tới 1200 trước công nguyên

Từ đồng nghĩa