hittite

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới người Hittite, ngôn ngữ, hay văn hóa của họ
Noun
  1. ngôn ngữ của người Hittite, ngôn ngữ chủ yếu của nhóm ngôn ngữ A-na--li
  2. người cổ xưa ( trú ở A-na--li Bắc Syria từ khoảng năm 2000 tới 1200 trước công nguyên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

hittite
A student studies the Hittite language from a textbook.