hittite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) dân tộc Hít-tít: Từ dùng để chỉ những gì liên quan đến nền văn minh, đế chế hoặc người Hít-tít, một dân tộc cổ đại ở Anatolia (Tiểu Á).
- (Thuộc về) ngôn ngữ Hít-tít: Chỉ ngôn ngữ Ấn-Âu đã tuyệt chủng được người Hít-tít sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'empire hittite était une grande puissance de l'âge du bronze. (Đế chế Hít-tít là một cường quốc lớn thời đại đồ đồng.)
- Les archéologues ont découvert des tablettes en langue hittite. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những tấm bảng bằng ngôn ngữ Hít-tít.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Art hittite": Nghệ thuật Hít-tít, chỉ phong cách nghệ thuật đặc trưng của nền văn minh này.
- Le musée expose des sculptures d'art hittite. (Bảo tàng trưng bày các tác phẩm điêu khắc thuộc nghệ thuật Hít-tít.)
"Déité hittite": Vị thần Hít-tít, chỉ các vị thần trong tôn giáo và thần thoại của người Hít-tít.
- La déité hittite de l'orage était très importante. (Vị thần bão tố của người Hít-tít rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Hittitologue (danh từ): Nhà Hít-tít học, chuyên gia nghiên cứu về nền văn minh Hít-tít.
- Ce hittitologue a publié une étude sur les lois hittites. (Nhà Hít-tít học này đã xuất bản một nghiên cứu về luật pháp Hít-tít.)
Hittitologie (danh từ): Ngành Hít-tít học, bộ môn nghiên cứu về lịch sử và văn hóa Hít-tít.
- La hittitologie est une branche de l'assyriologie. (Ngành Hít-tít học là một nhánh của Assyriology.)
Từ đồng nghĩa
- Anatolien (adj): (Thuộc về) Anatolia, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn để chỉ khu vực địa lý nơi đế chế Hít-tít tồn tại.
- Indo-européen ancien (cụm danh từ): Ngôn ngữ Ấn-Âu cổ, có thể dùng để mô tả nhóm ngôn ngữ mà tiếng Hít-tít thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "hittite".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "hittite".
tính từ
- (sử học) (thuộc dân tộc) Hít-tít