hivernage

Học thuật
Thân thiện
hivernage

Un bateau reste au port pendant l'hivernage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thời gian đỗcảng mùa đông: Khoảng thời gian một con tàu phải dừng lại, thường là ở một cảng, trong những tháng mùa đông do điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
    • Mùa mưa (ở các nước nhiệt đới): Trong địa khí hậu học, đâythuật ngữ chỉ mùa mưa nhiềucác vùng nhiệt đới.
    • Vụ cày mùa thu: Trong nông nghiệp, chỉ công việc cày bừa được thực hiện vào mùa thu.
    • Thời gian nằm chuồng mùa đông (của vật nuôi); cỏ khô trữ cho mùa đông: Chỉ giai đoạn gia súc được nhốt trong chuồng qua mùa đông nguồn thức ăn (như cỏ khô) được dự trữ cho giai đoạn này.
    • Sự hãm phát triểnnhiệt độ thấp (trứng tằm, cây cối): Hiện tượng tạm ngừng hoặc làm chậm sự phát triển của một số sinh vật (như trứng tằm) hoặc cây cối bằng cách giữ chúngnhiệt độ thấp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le navire a prolonger son hivernage dans le port à cause des tempêtes. (Con tàu đã phải kéo dài thời gian đỗ mùa đôngcảng những cơn bão.)
    • L'hivernage en Afrique de l'Ouest dure généralement de juin à septembre. (Mùa mưaTây Phi thường kéo dài từ tháng Sáu đến tháng Chín.)
    • L'hivernage est une étape cruciale pour préparer la terre aux semailles du printemps. (Vụ cày mùa thumột bước quan trọng để chuẩn bị đất cho việc gieo hạt vào mùa xuân.)
    • Les fermiers préparent l'hivernage du bétail en stockant du foin. (Những người nông dân chuẩn bị thời gian nằm chuồng mùa đông cho gia súc bằng cách dự trữ cỏ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Période d'hivernage": Giai đoạn mùa đông/mùa mưa.
    • La période d'hivernage est marquée par des précipitations abondantes. (Giai đoạn mùa mưa được đánh dấu bởi lượng mưa lớn.)
  • "Station d'hivernage": Trạm/địa điểm trú đông.
    • Cette baie est une station d'hivernage connue pour les oiseaux migrateurs. (Vịnh nàymột trạm trú đông nổi tiếng cho các loài chim di cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Hivernal (tính từ): thuộc về mùa đông.
    • Un temps hivernal. (Thời tiết mùa đông.)
  • Hiverner (động từ): trú đông, dừng hoạt động vào mùa đông; cất giữ (cây, vật nuôi) qua mùa đông.
    • Les oiseaux hivernent dans des régions plus chaudes. (Những con chim trú đôngnhững vùng ấm hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Saison des pluies: mùa mưa (cho nghĩa khí hậu).
  • Quartier d'hiver: nơi đóng quân mùa đông (cho nghĩa dừng chân, nét tương đồng với nghĩa tàu đỗ).
Thành ngữ liên quan
  • "Prendre ses quartiers d'hiver" (nghĩa bóng): Ổn định, dừng lại các hoạt động sôi nổi để nghỉ ngơi một thời gian.
    • Après cette saison chargée, l'équipe prend ses quartiers d'hiver. (Sau mùa giải bận rộn này, đội sẽ tạm nghỉ ngơi.)
hivernage

Un bateau reste au port pendant l'hivernage.

danh từ giống đực
  1. thời gian đỗcảng màu đông; cảng đỗ mùa đông
  2. (địa lý; địa chất) mùa mưa (ở các nước nhiệt đới)
  3. (nông nghiệp) vụ cày mùa thu
  4. (nông nghiệp) thời gian nằm chuồng mùa đông (của vật nuôi); cỏ khô trữ cho mùa
  5. đông
  6. (nông nghiệp) sự hãm phát triểnnhiệt độ thấp (trứng tằm, cây cối)