hivernal

Học thuật
Thân thiện
hivernal

Un manteau hivernal est nécessaire pour sortir par temps froid.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về mùa đông, tính chất mùa đông: "hivernal" là tính từ mô tả những liên quan đến mùa đông, đặc trưng cho mùa đông hoặc xảy ra vào mùa đông.
    • Lạnh giá, khắc nghiệt như mùa đông: "hivernal" cũng có thể dùng để mô tả thời tiết, nhiệt độ hoặc cảm giác lạnh lẽo, ảm đạm điển hình của mùa đông.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le temps est vraiment hivernal aujourd'hui. (Thời tiết hôm nay thực sựthời tiết mùa đông / lạnh giá.)
    • Ils préparent leurs vêtements hivernaux. (Họ đang chuẩn bị quần áo mùa đông của mình.)
    • Une nuit hivernale. (Một đêm đông giá lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Froid hivernal": cái rét mùa đông, cái lạnh đặc trưng của mùa đông.

    • Le froid hivernal s'est installé sur la région. (Cái rét mùa đông đã bao trùm lên khu vực.)
  • "Sports hivernaux": các môn thể thao mùa đông (như trượt tuyết, trượt băng).

    • Les Jeux Olympiques des sports hivernaux. (Thế vận hội các môn thể thao mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiver (danh từ): mùa đông.

    • L'hiver est ma saison préférée. (Mùa đôngmùa tôi yêu thích.)
  • Hiverner (động từ): trú đông, nghỉ đông (dành cho tàu thuyền, hoặc một số động vật).

    • La flotte hiverne dans le port. (Đội tàu trú đông trong cảng.)
Từ đồng nghĩa
  • D'hiver: của mùa đông (cụm từ đồng nghĩa gần, thường dùng trước danh từ).

    • Des vacances d'hiver. (Kỳ nghỉ đông.)
  • Glacial: băng giá (nhấn mạnh sự lạnh buốt).

  • Rigoureux: khắc nghiệt (nhấn mạnh sự khó khăn của thời tiết).
Thành ngữ liên quan
  • "Un sommeil hivernal": giấc ngủ đông (nghĩa đen chỉ động vật ngủ đông, có thể dùng với nghĩa bóng).

    • La nature semble dans un sommeil hivernal. (Thiên nhiên như đang chìm trong giấc ngủ đông.)
  • "Une atmosphère hivernale": bầu không khí ảm đạm, lạnh lẽo (có thể dùng theo nghĩa bóng).

    • Une atmosphère hivernale régnait dans la salle d'attente. (Một bầu không khí lạnh lẽo/ảm đạm bao trùm phòng chờ.)
hivernal

Un manteau hivernal est nécessaire pour sortir par temps froid.

tính từ
  1. xem hiver
    • Froid hivernal
      rét mùa đông

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hivernal"