estival

Học thuật
Thân thiện
estival

Les fleurs estivales s'épanouissent dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về mùa hè: "estival" là tính từ mô tả những liên quan đến hoặc đặc trưng cho mùa hè.
    • Xuất hiện hoặc xảy ra vào mùa hè: Dùng để chỉ các hiện tượng, sự kiện hoặc đặc điểm diễn ra trong mùa hè.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La chaleur estivale est parfois accablante. (Cái nóng mùa hè đôi khi thật ngột ngạt.)
    • Nous profitons des longues journées estivales. (Chúng tôi tận hưởng những ngày dài mùa hè.)
    • Une pluie estivale peut être brève mais intense. (Một cơn mưa mùa hè có thể ngắn nhưng dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saison estivale": mùa hè, thời kỳ mùa hè.

    • La saison estivale est propice au tourisme. (Mùa hè thuận lợi cho du lịch.)
  • "Vacances estivales": kỳ nghỉ hè.

    • Les vacances estivales des écoliers durent deux mois. (Kỳ nghỉ hè của học sinh kéo dài hai tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Estivant (danh từ): người đi nghỉ hè, du khách mùa hè.

    • La ville côtière est pleine d'estivants en août. (Thành phố ven biển đầy ắp khách du lịch mùa hè vào tháng Tám.)
  • Estiver (động từ): trải qua mùa hè, đi nghỉ hè.

    • Ils aiment estiver à la montagne. (Họ thích đi nghỉ hè ở vùng núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Estival không từ đồng nghĩa trực tiếp chính xác trong tiếng Pháp. Cụm từ "de l'été" (của mùa hè) có thể được dùng để diễn đạt ý tương tự trong một số ngữ cảnh.
    • La chaleur de l'été (Cái nóng của mùa hè)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
estival

Les fleurs estivales s'épanouissent dans le jardin.

tính từ
  1. xem été
    • Plante estivale
      cây mùa hè

Từ chứa "estival"