estival
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về mùa hè: "estival" là tính từ mô tả những gì liên quan đến hoặc đặc trưng cho mùa hè.
- Xuất hiện hoặc xảy ra vào mùa hè: Dùng để chỉ các hiện tượng, sự kiện hoặc đặc điểm diễn ra trong mùa hè.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La chaleur estivale est parfois accablante. (Cái nóng mùa hè đôi khi thật ngột ngạt.)
- Nous profitons des longues journées estivales. (Chúng tôi tận hưởng những ngày dài mùa hè.)
- Une pluie estivale peut être brève mais intense. (Một cơn mưa mùa hè có thể ngắn nhưng dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Saison estivale": mùa hè, thời kỳ mùa hè.
- La saison estivale est propice au tourisme. (Mùa hè thuận lợi cho du lịch.)
"Vacances estivales": kỳ nghỉ hè.
- Les vacances estivales des écoliers durent deux mois. (Kỳ nghỉ hè của học sinh kéo dài hai tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Estivant (danh từ): người đi nghỉ hè, du khách mùa hè.
- La ville côtière est pleine d'estivants en août. (Thành phố ven biển đầy ắp khách du lịch mùa hè vào tháng Tám.)
Estiver (động từ): trải qua mùa hè, đi nghỉ hè.
- Ils aiment estiver à la montagne. (Họ thích đi nghỉ hè ở vùng núi.)
Từ đồng nghĩa
- Estival không có từ đồng nghĩa trực tiếp và chính xác trong tiếng Pháp. Cụm từ "de l'été" (của mùa hè) có thể được dùng để diễn đạt ý tương tự trong một số ngữ cảnh.
- La chaleur de l'été (Cái nóng của mùa hè)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- xem été
- Plante estivalecây mùa hè