hivernant

Học thuật
Thân thiện
hivernant

Un hivernant se promène le long de la plage en hiver.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi nghỉ đông: Chỉ một người, thườngngười lớn tuổi hoặc ngườiđiều kiện, di chuyển đến sống tạm thờimột vùng khí hậu ấm áp hơn (như miền Nam hoặc các vùng nhiệt đới) để tránh mùa đông lạnh giá ở nơi họ thường sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La Côte d'Azur accueille de nombreux hivernants chaque année. (Bờ Biển Ngọc trai đón tiếp nhiều người đi nghỉ đông mỗi năm.)
    • Mon grand-père est un hivernant ; il passe tous les mois de décembre à mars en Tunisie. (Ông tôimột người đi nghỉ đông; ông ấy dành tất cả các tháng từ tháng Mười Hai đến tháng Ba ở Tunisia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La population hivernante": Cộng đồng hoặc nhóm người đi nghỉ đông tại một địa điểm.
    • La population hivernante de cette station balnéaire double en janvier. (Số người đi nghỉ đôngkhu nghỉ mát bãi biển này tăng gấp đôi vào tháng Giêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hivernage (danh từ): Mùa đông; thời kỳ nghỉ đông; hành động đi nghỉ đông.
    • Ils ont choisi le Maroc pour leur hivernage. (Họ đã chọn Maroc cho kỳ nghỉ đông của mình.)
  • Hiverner (động từ): Trú đông; đi nghỉ đông.
    • De plus en plus de retraités hivernent dans le sud de l'Espagne. (Ngày càng nhiều người về hưu đi nghỉ đôngmiền nam Tây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
  • Migrant saisonnier (theo mùa): Người di cư theo mùa (trong ngữ cảnh này).
  • Résident temporaire (tạm thời): Cư dân tạm thời.
Từ trái nghĩa
  • Estivant (danh từ): Người đi nghỉ hè (người đến một nơi vào mùa hè, thườngvùng biển hoặc núi mát mẻ).
hivernant

Un hivernant se promène le long de la plage en hiver.

danh từ
  1. người đi nghỉ đông (ở miền nam hay xứ nóng để tránh rét)

Từ trái nghĩa