hoài cổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Luyến tiếc, tưởng nhớ những gì thuộc về thời xưa cũ: "Hoài cổ" diễn tả tâm trạng hoặc hành động nhớ về quá khứ, đặc biệt là thời xa xưa, với sự trân trọng, yêu mến và thường kèm theo cảm giác nuối tiếc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bài thơ phảng phất tâm trạng hoài cổ. (Bài thơ toát lên tâm trạng nhớ thương, luyến tiếc thời xưa.)
- Ông ấy thường hoài cổ về Hà Nội của những năm 50. (Ông ấy thường nhớ về, luyến tiếc Hà Nội của những năm 50.)
- Kiến trúc của tòa nhà này khiến người ta không khỏi hoài cổ. (Kiến trúc của tòa nhà này khiến người ta không thể không nhớ về, luyến tiếc thời xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tâm trạng hoài cổ": chỉ tâm trạng, cảm xúc nhớ nhung, luyến tiếc về quá khứ.
- Giai điệu bài hát gợi lên trong lòng người nghe một nỗi niềm hoài cổ. (Giai điệu bài hát khơi dậy trong lòng người nghe một nỗi niềm nhớ thương quá khứ.)
"Nét hoài cổ": chỉ đặc điểm, phong cách gợi nhớ đến thời xưa.
- Quán cà phê được trang trí với nét hoài cổ rất riêng. (Quán cà phê được trang trí với phong cách gợi nhớ thời xưa rất riêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoài niệm (động từ): nhớ lại, suy nghĩ về những kỷ niệm trong quá khứ (thường mang sắc thái nhẹ nhàng, sâu lắng hơn, ít nhấn mạnh vào "cổ" - xưa cũ).
- Luyến tiếc (động từ): tiếc nuối, quyến luyến không muốn rời bỏ (có thể dùng cho hiện tại hoặc tương lai, không chỉ quá khứ xa).
- Cổ điển (tính từ): thuộc về thời xưa, có phong cách xưa, kinh điển (chỉ tính chất, không phải hành động tưởng nhớ).
Từ đồng nghĩa
- Nhớ thương quá khứ: nhớ và yêu mến thời đã qua.
- Luyến tiếc dĩ vãng: quyến luyến, tiếc nuối về quá khứ.
Thành ngữ liên quan
- "Hoài cổ, thương kim": nhớ về cái xưa cũ, thương cảm cho hiện tại. Thành ngữ này mở rộng ý nghĩa của "hoài cổ", đặt nó trong sự đối sánh với hiện tại.
- Tâm sự của cụ già chất chứa nỗi niềm "hoài cổ, thương kim". (Tâm sự của cụ già chứa đựng nỗi niềm nhớ xưa thương nay.)
- đgt. Luyến tiếc, tưởng nhớ cái thuộc về thời xưa cũ: Bài thơ phảng phất tâm trạng hoài cổ.