hoàng thiên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trời, bầu trời: Một từ cổ, trang trọng dùng để chỉ bầu trời, vũ trụ hoặc thiên nhiên cao rộng.
- Thiên đường, cõi trời: Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn chương, có thể ám chỉ nơi linh thiêng, cõi trên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hoàng thiên bất phụ hữu tâm nhân. (Trời không phụ lòng người có chí.)
- Cầu xin hoàng thiên phù hộ cho mưa thuận gió hòa. (Cầu xin trời phù hộ cho mưa thuận gió hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hoàng thiên bạch nhật": Bầu trời trong xanh và mặt trời sáng rõ, thường dùng để ví với sự minh bạch, rõ ràng, không có gì che giấu.
- Việc này diễn ra giữa thanh thiên bạch nhật, mọi người đều thấy rõ. (Việc này diễn ra giữa ban ngày ban mặt, mọi người đều thấy rõ.)
- "Hoàng thiên hậu thổ": Trời và đất, thường dùng trong các lời khấn vái, thể hiện sự tôn kính đối với các đấng tối cao của tự nhiên.
- Lễ tế cầu an thường khấn vái hoàng thiên hậu thổ. (Lễ tế cầu an thường khấn vái trời đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Thiên (n): Trời, một từ gốc Hán Việt ngắn gọn hơn, thường dùng trong các từ ghép (ví dụ: thiên nhiên, thiên đường).
- Trời (n): Từ thuần Việt, nghĩa tương đương và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- Thượng thiên (n): Ông trời, từ trang trọng dùng để gọi hoặc xưng hô với trời.
Từ đồng nghĩa
- Bầu trời: Chỉ khoảng không trên cao.
- Thiên không: Bầu trời (từ Hán Việt).
- Thượng đế: Đấng tối cao (thiên về nghĩa tôn giáo).
Lưu ý sử dụng
- "Hoàng thiên" là một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng, văn chương hoặc tôn giáo. Nó ít được dùng trong giao tiếp thông thường hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn học cổ, tục ngữ, thành ngữ, hoặc các văn bản nghi lễ.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "trời" được ưu tiên sử dụng để dễ hiểu và tự nhiên hơn.
- Trời.