hoạn nạn

noun
  1. calamity; misfortune; disaster
    • giúp đỡ ai trong cơn hoạn nạn
      to assist someone in misfortune

Khám phá thêm

Các từ liên quan

hoạn nạn
Một người bạn tốt luôn giúp đỡ trong lúc hoạn nạn.