hoắc loạn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Từ cũ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại):
- Chứng bệnh đường tiêu hóa cấp tính, đặc trưng bởi các cơn đau bụng dữ dội và tiêu chảy liên tục, nặng. Từ này thường được dùng để chỉ bệnh tả (cholera) trong y học cổ truyền hoặc trong văn chương, sử sách cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo sử sách ghi lại, năm ấy dịch hoắc loạn hoành hành khiến nhiều người thiệt mạng. (Theo historical records, that year a cholera epidemic raged, claiming many lives.)
- Trong y thư cổ, các triệu chứng của hoắc loạn được mô tả rất chi tiết. (In ancient medical texts, the symptoms of cholera are described in great detail.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dịch hoắc loạn": chỉ một đợt bùng phát thành dịch của bệnh tả.
- Cả vùng chìm trong nỗi kinh hoàng của dịch hoắc loạn. (The entire region was plunged into the horror of the cholera epidemic.)
"chứng hoắc loạn": cách gọi theo y học cổ truyền cho căn bệnh này.
- Ông lang đã có bài thuốc nam chữa chứng hoắc loạn. (The herbalist had a folk remedy to treat cholera.)
Biến thể và từ gần giống
Tả (danh từ): Tên gọi phổ biến hiện đại cho bệnh "cholera".
- Bệnh tả lây lan chủ yếu qua đường nước uống bị ô nhiễm. (Cholera spreads mainly through contaminated drinking water.)
Dịch tả (danh từ): Cụm từ chỉ bệnh tả khi nó trở thành dịch.
- Tổ chức Y tế Thế giới đang nỗ lực kiểm soát dịch tả tại khu vực này. (The World Health Organization is trying to control the cholera outbreak in this area.)
Từ đồng nghĩa
- Bệnh tả: Tên gọi thông dụng, chính thức trong y học hiện đại cho cùng một loại bệnh.
- Thổ tả (từ cũ): Một từ cũ khác cũng dùng để chỉ bệnh tả, nhấn mạnh triệu chứng nôn mửa và tiêu chảy.
Lưu ý về từ vựng
- Tình trạng sử dụng: "Hoắc loạn" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hay trong các văn bản y khoa chính thức. Từ thông dụng và chính xác hiện nay là "bệnh tả" hoặc "dịch tả".
- Bối cảnh xuất hiện: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, y thư cổ, hoặc các tác phẩm văn học viết về thời kỳ xưa.
- Chứng đau bụng đi tả dữ dội.