hoa hoét
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoa nói chung: Từ dùng để chỉ chung các loài hoa, nhưng thường mang sắc thái mỉa mai, chê bai, coi thường.
- Tính từ:
- Thiên về hình thức, phô trương: Chỉ những thứ chỉ chú trọng vẻ bề ngoài hào nhoáng, rực rỡ nhưng bên trong rỗng tuếch, thiếu thực chất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ta chẳng biết trồng trọt gì ngoài mấy thứ hoa hoét vô dụng. (Anh ta không biết trồng thứ gì có ích, chỉ toàn trồng mấy thứ hoa vô dụng.)
- Bữa tiệc ấy toàn hoa hoét với đèn màu, chẳng có món ăn ngon nào. (Bữa tiệc đó chỉ toàn hoa và đèn màu phô trương, không có món ăn ngon.)
Tính từ:
- Lối viết hoa hoét ấy chỉ làm độc giả thấy mệt mỏi. (Lối viết chỉ chú trọng hình thức hào nhoáng ấy chỉ khiến độc giả mệt mỏi.)
- Cô ấy không thích những món đồ hoa hoét, cô thích sự giản dị. (Cô ấy không thích những món đồ chỉ đẹp mã bên ngoài, cô thích sự giản dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để chê bai sự phô trương, hình thức: Từ này thường được dùng với thái độ không đồng tình, coi thường đối với những thứ chỉ có vẻ bề ngoài.
- Bài diễn văn hoa hoét ấy chẳng nói lên được vấn đề gì thực tế cả. (Bài diễn văn chỉ chú trọng hình thức ấy không đề cập được vấn đề thực tế nào.)
- Nhấn mạnh sự vô dụng, không có giá trị thực: Khi dùng như danh từ, "hoa hoét" thường ám chỉ những thứ không thiết thực.
- Dẹp mấy thứ hoa hoét đó đi, lo làm việc cho thực chất vào. (Hãy bỏ mấy thứ hình thức vô ích đó đi, tập trung làm việc cho có chất lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoa hoè hoa sói (thành ngữ): Cách nói nhấn mạnh hơn về sự phô trương, màu mè, hình thức.
- Anh đừng có hoa hoè hoa sói nữa, hãy nói thẳng vào vấn đề đi. (Anh đừng có vòng vo màu mè nữa, hãy nói thẳng vào vấn đề.)
- Hoa mỹ (tính từ): Có vẻ đẹp bề ngoài, trau chuốt (có thể mang nghĩa trung tính hoặc hơi thiên về hình thức).
- Lời văn hoa mỹ. (Lời văn trau chuốt, đẹp đẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Hình thức (tính từ): Chỉ chú trọng bề ngoài.
- Phô trương (tính từ/động từ): Khoe khoang, phô bày ra bên ngoài.
- Màu mè (tính từ): Có nhiều màu sắc sặc sỡ, thiếu trang nhã; chỉ sự cầu kỳ, kiểu cách quá mức.
Từ trái nghĩa
- Giản dị: Đơn giản, mộc mạc, không cầu kỳ.
- Thực chất: Có nội dung, giá trị thực sự bên trong.
- Mộc mạc: Chân chất, tự nhiên, không trau chuốt.
Thành ngữ liên quan
- Hoa hoè hoa sói: Như đã nêu ở trên, là biến thể nhấn mạnh của "hoa hoét", chỉ sự phô trương, làm màu làm mè.
- Chẳng cần hoa hoét gì: Cụm từ thể hiện thái độ coi thường, từ chối những thứ hình thức.
- Cứ nói thẳng đi, chẳng cần hoa hoét gì cả. (Cứ nói thẳng ra đi, không cần phải vòng vo hay trau chuốt làm gì.)
- I. dt. Hoa nói chung (hàm ý mỉa mai, chê bai): chẳng cần hoa hoét gì. II. tt. Thiên về hình thức, thích phô trương, ít chú ý đến nội dung: lối văn chương hoa hoét.