hoa tiêu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người điều khiển, dẫn đường cho tàu thủy hoặc máy bay: "Hoa tiêu" là người có chuyên môn, chịu trách nhiệm điều khiển hướng đi, tốc độ và đảm bảo an toàn cho tàu thủy hoặc máy bay trong suốt hành trình.
- Người hướng dẫn, dẫn dắt trên một lĩnh vực chuyên môn: (Nghĩa mở rộng) Chỉ người có kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng, dẫn dắt người khác trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con tàu cập bến an toàn nhờ tài nghệ của vị hoa tiêu giàu kinh nghiệm. (Con tàu cập bến an toàn nhờ tài nghệ của vị hoa tiêu giàu kinh nghiệm.)
- Trong chuyến bay đêm, vai trò của hoa tiêu là vô cùng quan trọng. (Trong chuyến bay đêm, vai trò của hoa tiêu là vô cùng quan trọng.)
- Ông ấy được coi là hoa tiêu trong lĩnh vực công nghệ mới này. (Ông ấy được coi là hoa tiêu trong lĩnh vực công nghệ mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm hoa tiêu": Đảm nhiệm vai trò dẫn đường, chỉ dẫn.
- Anh ấy đã tình nguyện làm hoa tiêu cho đoàn thám hiểm. (Anh ấy đã tình nguyện làm hoa tiêu cho đoàn thám hiểm.)
"Hoa tiêu tinh thần": (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ người dẫn dắt, định hướng về mặt tư tưởng, tinh thần.
- Những cuốn sách hay chính là hoa tiêu tinh thần của tôi. (Những cuốn sách hay chính là hoa tiêu tinh thần của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Phi công (danh từ): Người điều khiển máy bay. (Từ này chuyên biệt hơn cho lĩnh vực hàng không so với "hoa tiêu" có thể dùng chung).
- Thuyền trưởng (danh từ): Người chỉ huy cao nhất trên một con tàu. (Vị trí quản lý tổng thể, trong khi "hoa tiêu" chuyên về dẫn đường, điều khiển).
- Người dẫn đường (cụm danh từ): Từ chung chỉ người hướng dẫn đường đi.
Từ đồng nghĩa
- Người lái: Người điều khiển phương tiện (tàu, máy bay).
- Người dẫn đường: Người chỉ dẫn lộ trình, hướng đi.
- Người chỉ huy: Người lãnh đạo, ra lệnh điều khiển (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "hoa tiêu" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
- Vắng hoa tiêu giữa biển khơi: (Thành ngữ ẩn dụ) Chỉ tình trạng thiếu người dẫn dắt, chỉ lối trong một hoàn cảnh khó khăn, phức tạp.
- Công ty lúc này như con tàu vắng hoa tiêu giữa biển khơi. (Công ty lúc này như con tàu vắng hoa tiêu giữa biển khơi.)
- dt (H. tiêu: xem xét) Người cầm lái máy bay hoặc tàu thuỷ: Mở một kì thi chọn hoa tiêu giỏi.