hoa văn

  1. Design (on pottery and brass objects)
    • Hoa văn đồ đồng Đông Sơn
      Designs on Dongson brass ware

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hoa văn"

hoa văn
Chiếc bình gốm này có hoa văn rất tinh xảo.