dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

hoar

Words Containing "hoar"

hoard
hoarded wealth
hoarder
hoarding
hoarfrost
hoarhound
hoariness
hoarse
hoarsely
hoarsen
hoarseness
hoarstone
hoary
hoary alison
hoary alyssum
hoary golden bush
hoary-headed
hoary marmot
hoary pea
hoary plantain
hoary puccoon
hoary willow
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...