hoarder
/'hɔ:də/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tích trữ, người tích cóp: Một người có thói quen thu thập và cất giữ một lượng lớn đồ vật, thường vượt quá nhu cầu thực tế, và cảm thấy khó khăn khi phải vứt bỏ chúng.
- Kẻ tích trữ: (Thường dùng với sắc thái tiêu cực) Chỉ người tích trữ hàng hóa, đồ đạc một cách thái quá, có thể dẫn đến tình trạng lộn xộn, mất vệ sinh hoặc gây khó khăn cho cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My uncle is a hoarder of old newspapers and magazines. (Chú tôi là một người tích trữ báo và tạp chí cũ.)
- The city is trying to help hoarders who live in dangerously cluttered homes. (Thành phố đang cố gắng giúp đỡ những người tích trữ sống trong những ngôi nhà chất đầy đồ nguy hiểm.)
- She was labeled a hoarder because she couldn't part with any of her children's old toys. (Cô ấy bị gọi là kẻ tích trữ vì không thể chia tay bất kỳ món đồ chơi cũ nào của con mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Compulsive hoarder": Người tích trữ cưỡng chế. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học để mô tả một người mắc chứng rối loạn tích trữ.
- The TV show features therapists helping compulsive hoarders. (Chương trình truyền hình này có các nhà trị liệu giúp đỡ những người tích trữ cưỡng chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoard (động từ): Tích trữ, chất chứa.
- Squirrels hoard nuts for the winter. (Những con sóc tích trữ hạt cho mùa đông.)
- Hoard (danh từ): Kho tích trữ, đống tích cóp.
- Archaeologists discovered a hoard of ancient coins. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một kho tích trữ tiền xu cổ.)
- Hoarding (danh từ): Hành động tích trữ; hoặc tấm biển quảng cáo lớn.
- His hoarding of empty containers became a problem. (Việc tích trữ các hộp đựng rỗng của anh ta đã trở thành một vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Collector: Người sưu tầm (thường có chủ đích, tổ chức hơn và ít mang sắc thái tiêu cực).
- Pack rat: (Thành ngữ, thân mật) Chỉ người tích trữ linh tinh.
- Saver: Người tiết kiệm, người để dành.
Từ trái nghĩa
- Minimalist: Người theo chủ nghĩa tối giản.
- Declutterer: Người dọn dẹp, vứt bỏ đồ đạc không cần thiết.
Thành ngữ liên quan
- "To have hoarder tendencies": Có xu hướng tích trữ.
- After his parents passed away, he realized he had hoarder tendencies. (Sau khi bố mẹ qua đời, anh ta nhận ra mình có xu hướng tích trữ.)
danh từ
- kẻ tích trữ