hébreu

Học thuật
Thân thiện
hébreu

Un étudiant lit un texte en hébreu dans une bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) người -brơ (Do Thái cổ đại): Chỉ những liên quan đến dân tộc -brơ, tổ tiên của người Do Thái ngày nay.
    • (Thuộc về) tiếng -brơ: Chỉ những liên quan đến ngôn ngữ cổ điển của người Do Thái, được sử dụng trong Kinh thánh các văn bản tôn giáo.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng -brơ: Tên của ngôn ngữ Semit cổ, nayngôn ngữ chính thức của Israel.
    • (Thân mật) Thứ ngôn ngữ khó hiểu: Cách nói ví von để chỉ một ngôn ngữ, văn bản hoặc lời nói nào đó quá phức tạp, khó hiểu đối với người nghe.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La Bible hébraïque est écrite en langue hébraïque. (Kinh thánh Do Thái được viết bằng tiếng -brơ.)
    • Les traditions hébraïques sont très anciennes. (Các truyền thống -brơ rất cổ xưa.)
  • Danh từ:

    • Il étudie l'hébreu à l'université. (Anh ấy học tiếng -brơ ở trường đại học.)
    • Ces instructions techniques, c'est de l'hébreu pour moi ! (Mấy chỉ dẫn kỹ thuật này đối với tôi khó hiểu như tiếng -brơ vậy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler hébreu": Nói tiếng -brơ; (nghĩa bóng) nói một thứ tiếng khó hiểu.

    • Quand ils discutent d'informatique, ils parlent hébreu. (Khi họ bàn về tin học, họ nói thứ tiếng khó hiểu lắm.)
  • "C'est de l'hébreu": Đótiếng -brơ (đối với tôi). Thành ngữ này diễn tả cảm giác không hiểu cả, như đang nghe một ngoại ngữ xa lạ.

    • Sans formation, ce contrat juridique, c'est de l'hébreu. (Không được đào tạo, bản hợp đồng phápnày tôi chẳng hiểu .)
Biến thể từ gần giống
  • Hébraïque (adj): (thuộc) -brơ, (thuộc) tiếng -brơ. Từ này trang trọng chuyên môn hơn, thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc tôn giáo.

    • L'alphabet hébraïque (bảng chữ cái -brơ)
  • Hébraïsant (nm): Người nghiên cứu hoặc thông thạo tiếng -brơ.

    • Un érudit hébraïsant (một học giả thông thạo tiếng -brơ)
Từ đồng nghĩa
  • Juif (adj, nm): (thuộc) Do Thái, người Do Thái. Lưu ý: "Hébreu" thường chỉ người Do Thái cổ đại hoặc ngôn ngữ, trong khi "Juif" có nghĩa rộng hơn về tôn giáo, dân tộc thời đại.
  • Incompréhensible (adj): Khó hiểu. (Đồng nghĩa với nghĩa bóng thân mật của "hébreu").
Thành ngữ liên quan
  • C'est du chinois / C'est de l'hébreu: Đềunhững thành ngữ so sánh phổ biến để nói về một thứ đó hoàn toàn không thể hiểu được.
    • Les équations, pour lui, c'est de l'hébreu. (Những phương trình đó, đối với anh ta, khó hiểu vô cùng.)
hébreu

Un étudiant lit un texte en hébreu dans une bibliothèque.

tính từ
  1. (thuộc người) -brơ (Do Thái xưa); (thuộc) tiếng -brơ
    • Le peuple hébreu
      dân tộc -brơ
    • Un texte hébreu
      một bản tiếng -brơ
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng -brơ
  2. (thân mật) ngôn ngữ khó hiểu

Từ gần giống