hobnail

/'hɔbneil/
Học thuật
Thân thiện
hobnail

A cobbler hammers a hobnail into the sole of a leather boot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đinh đầu to: Một loại đinh ngắn phần đầu dày to, thường được đóng vào đế giày ủng để tăng độ bền chống mòn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old boots were repaired with new hobnails. (Đôi ủng được sửa lại bằng những chiếc đinh đầu to mới.)
    • The sound of hobnails on the cobblestone street was very distinctive. (Âm thanh của những chiếc đinh đầu to trên đường lát đá rất đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hobnailed" (tính từ): được đóng đinh đầu to, bề mặt thô ráp hoặc cứng như đế giày đinh.
    • He wore hobnailed boots for the hike. (Anh ấy đi đôi ủng đế đinh cho chuyến đi bộ đường dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Hobnailed (adj): (thuộc về) đinh đầu to, được đóng đinh đầu to.
  • Hob (n): (từ ) cách gọi khác của "hobnail".
Từ đồng nghĩa
  • Clout nail: đinh to (một loại đinh tương tự dùng trong đóng đồ gỗ hoặc giày dép).
  • Boot nail: đinh đế ủng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hobnail")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hobnail")

hobnail

A cobbler hammers a hobnail into the sole of a leather boot.

danh từ
  1. đinh đầu to (để đóngđế ủng) ((cũng) hob)

Từ chứa "hobnail"