hocus

/'houkəs/
Học thuật
Thân thiện
hocus

A magician says "hocus pocus" while pulling a rabbit from his hat.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh lừa, lừa phỉnh; chơi khăm, chơi xỏ: Hành động lừa dối hoặc đánh lạc hướng ai đó, thường bằng một thủ thuật hoặc mánh khóe.
    • Đánh thuốc mê; bỏ thuốc mê vào (rượu): Hành động làm cho ai đó bất tỉnh hoặc mất kiểm soát bằng cách sử dụng thuốc mê, thường bí mật cho vào đồ uống.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The magician tried to hocus the audience with his sleight of hand. (Ảo thuật gia cố gắng đánh lừa khán giả bằng những ngón đòn tay nhanh như chớp của mình.)
    • In the old story, the thieves planned to hocus the guard to steal the treasure. (Trong câu chuyện , những tên trộm lên kế hoạch đánh thuốc mê người canh gác để đánh cắp kho báu.)
    • He was accused of hocussing the drink of his rival. (Anh ta bị buộc tội bỏ thuốc mê vào đồ uống của đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hocus someone out of something": lừa ai đó để lấy cái .
    • The con artist hocussed the old man out of his life savings. (Kẻ lừa đảo đã lừa ông lão để chiếm đoạt số tiền tiết kiệm cả đời của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Hocus-pocus (danh từ): trò ảo thuật, trò bịp bợm; câu thần chú vô nghĩa thường được ảo thuật gia sử dụng.
    • The whole deal was just financial hocus-pocus. (Toàn bộ thỏa thuận chỉ trò bịp bợm tài chính.)
  • Hocussed/Hocused (quá khứ phân từ): đã bị lừa; đã bị đánh thuốc mê.
  • Hocussing/Hocusing (danh động từ): hành động lừa dối hoặc đánh thuốc mê.
Từ đồng nghĩa
  • Deceive (ngoại động từ): lừa dối.
  • Trick (ngoại động từ): lừa, chơi khăm.
  • Dope (ngoại động từ, thông tục): bỏ thuốc, cho dùng thuốc (có thể thuốc mê hoặc chất kích thích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi kết hợp để tạo thành các cụm động từ cấu trúc cố định ngoài cách dùng với giới từ như trong mục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • Hocus-pocus: thường được dùng như một thành ngữ để chỉ sự lừa bịp, mánh khóe hoặc những điều bí ẩn, khó hiểu.
    • I don't believe in all that spiritual hocus-pocus. (Tôi không tin vào mấy trò mê tín dị đoan đó.)
hocus

A magician says "hocus pocus" while pulling a rabbit from his hat.

ngoại động từ
  1. đánh lừa, lừa phỉnh; chơi khăm chơi xỏ
  2. đánh thuốc mê
  3. bỏ thuốc mê vào (rượu)

Từ gần giống

Từ chứa "hocus"

Từ có nhắc đến "hocus"