hocus-pocus
/'houkəs'poukəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Trò bịp bợm, trò lừa đảo: "hocus-pocus" chỉ một hành động hoặc tình huống được tạo ra để đánh lừa người khác, thường bằng những mánh khóe hoặc lời nói gian dối.
- Trò ảo thuật, trò phù phép: Từ này cũng có thể chỉ những động tác nhanh tay hoặc câu thần chú được sử dụng trong ảo thuật để tạo ra ảo giác, đánh lạc hướng người xem.
Nội động từ:
- Thực hiện trò bịp, chơi trò lừa đảo: Hành động sử dụng thủ đoạn để lừa gạt người khác.
- Làm ảo thuật: Hành động biểu diễn các trò ảo thuật, thường đi kèm với những cử chỉ và lời nói nhanh gọn.
Ngoại động từ:
- Đánh lừa, chơi khăm ai đó: Hành động lừa dối hoặc trêu chọc một người cụ thể bằng thủ đoạn.
- Làm biến mất (cái gì đó) bằng ảo thuật: Hành động của ảo thuật gia khi làm một vật thể dường như biến mất trước mắt khán giả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His investment scheme was nothing but hocus-pocus. (Kế hoạch đầu tư của anh ta chẳng qua chỉ là trò bịp bợm.)
- The magician's hocus-pocus amazed the children. (Trò phù phép của ảo thuật gia khiến lũ trẻ kinh ngạc.)
Động từ (Nội động):
- The con artist hocus-pocused his way through the crowd. (Kẻ lừa đảo dùng trò bịp để luồn lách qua đám đông.)
- He hocus-pocused on stage for an hour. (Anh ấy làm ảo thuật trên sân khấu trong một giờ.)
Động từ (Ngoại động):
- They hocus-pocused the tourists into buying fake jewels. (Họ đánh lừa khách du lịch mua đồ trang sức giả.)
- The illusionist hocus-pocused the coin into thin air. (Nhà ảo thuật làm đồng xu biến mất vào không khí loãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "It's all hocus-pocus": Một cụm từ dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó hoàn toàn là giả dối, lừa bịp hoặc mê tín dị đoan, không có cơ sở khoa học.
- Don't believe his excuses; it's all hocus-pocus. (Đừng tin những lời bào chữa của hắn; tất cả chỉ là trò bịp.)
Biến thể và từ gần giống
- Hokey-pokey (danh từ): Một biến thể cũ và ít phổ biến hơn của "hocus-pocus", cùng mang nghĩa trò bịp hoặc ảo thuật.
- Hoodwink (động từ): Lừa dối, đánh lừa (nghĩa tương tự như một khía cạnh của "hocus-pocus").
- Sleight of hand (danh từ): Trò khéo tay, ảo thuật bằng tay (một thành phần thường thấy trong "hocus-pocus").
Từ đồng nghĩa
- Trickery (n): Trò lừa gạt, mánh khóe.
- Deception (n): Sự lừa dối.
- Legerdemain (n): Ảo thuật, trò khéo tay (từ trang trọng hơn).
- Bunkum (n): Lời nói dối trắng trợn, vô nghĩa.
Thành ngữ liên quan
- Smoke and mirrors: Một thành ngữ có nghĩa tương tự, chỉ việc sử dụng những thủ thuật đánh lạc hướng để che giấu sự thật hoặc tạo ra ảo tưởng.
- The politician's promises were just smoke and mirrors. (Những lời hứa của chính trị gia đó chỉ là trò đánh lạc hướng.)
danh từ ((cũng) hokey-pokey)
- trò bịp bợm, trò bài tây
- trò quỷ thuật
- mánh khoé, đánh lừa; lời nói mánh khoé để đánh lừa (của bọn bài tây)
- câu phù phép (của người làm trò quỷ thuật)
nội động từ
- chơi trò bài tay, dở trò lộn sòng, dở trò bịp
- làm trò quỷ thuật
ngoại động từ
- đánh lừa; chơi khăm, chơi xỏ (ai)
- làm biến (cái gì) đi (trong trò quỷ thuật)