hoicks

/hɔik/ Cách viết khác : (hoicks) /hɔiks/
Học thuật
Thân thiện
hoicks

A rider shouts "Hoicks!" to encourage the hounds.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Đi!, Xuỵt!: Một tiếng , tiếng thúc giục truyền thống được sử dụng trong săn bắn với chó săn để khuyến khích chúng tiến lên hoặc để thu hút sự chú ý của chúng.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • "Hoicks! Away we go!" shouted the huntsman to the hounds. ("Đi! Chúng ta lên đường nào!" người thợ săn lên với đàn chó săn.)
    • With a loud "Hoicks!", the hunt began across the field. (Với một tiếng "Xuỵt!" lớn, cuộc săn bắt đầu băng qua cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cry hoicks": lên tiếng "hoicks".
    • The master of the hunt cried hoicks to rally the pack. (Chủ cuộc săn lên "hoicks" để tập hợp đàn chó lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoick (động từ): Giật mạnh hoặc kéo lên một cách đột ngột. (Lưu ý: Đây một từ khác, liên quan về mặt từ nguyên nhưng nghĩa hiện đại khác biệt).
    • He hoicked the box onto the table. (Anh ta giật mạnh cái hộp lên bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hark: Nghe đây! (một tiếng khác dùng với chó săn).
  • Tally-ho: Tiếng reo hò khi phát hiện con mồi trong săn cáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho từ thán từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

hoicks

A rider shouts "Hoicks!" to encourage the hounds.

thán từ
  1. đi!, đi!, xuỵt!, xuỵt! (giục chó săn)

Từ gần giống