hod carrier

hod carrier

A hod carrier brings bricks to a bricklayer on a construction site.

Định nghĩa

Danh từ: Người lao động phổ thông nhiệm vụ mang vác vật liệu xây dựng (như gạch, vữa) đến cho thợ nề hoặc thợ xây gạch.

dụ sử dụng
  • (Người phụ hồ làm việc không biết mệt mỏi, mang gạch vữa lên giàn giáo.)
  • (Một người phụ hồ lành nghề biết cách cân bằng tải trọng trên vai mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hod carrier" thường được dùng trong ngữ cảnh xây dựng, đặc biệt để chỉ những người lao động chân tay, không yêu cầu kỹ năng chuyên môn cao.
    • In the past, many immigrants started as hod carriers before becoming skilled bricklayers. (Trong quá khứ, nhiều người nhập cư bắt đầu làm phụ hồ trước khi trở thành thợ xây lành nghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Hod (danh từ): cái thùng (thường làm bằng gỗ hoặc kim loại) tay cầm dài, dùng để mang vác gạch, vữa.
    • He carried a hod full of cement up the ladder. (Anh ấy mang một thùng đầy xi măng lên thang.)
  • Carrier (danh từ): người mang vác, người chuyên chở.
Từ đồng nghĩa
  • Phụ hồ: từ phổ biến trong tiếng Việt, chỉ người lao động phụ giúp thợ xây.
  • Lao công xây dựng: người lao động trong lĩnh vực xây dựng, làm các công việc nặng nhọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hod carrier", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Work as a hod carrier: làm việc như một người phụ hồ. - He worked as a hod carrier for five years before becoming a mason. (Anh ấy làm phụ hồ trong năm năm trước khi trở thành thợ nề.)

Thành ngữ liên quan
  • To carry the hod: (nghĩa bóng) chịu đựng gánh nặng, làm công việc nặng nhọc.
    • In the company, the junior staff often carry the hod while the seniors take credit. (Trong công ty, nhân viên cấp dưới thường chịu gánh nặng công việc trong khi cấp trên nhận công.)

Từ gần giống

Từ chứa "hod carrier"