hodman

/'hɔdmən/
danh từ
  1. người vác vữa, người vác sọt gạch (ở công trường) ((cũng) hod-carrier)
  2. thợ phụ
  3. người viết văn thuê

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hodman
A hodman carries bricks up a ladder at a construction site.