hodman
/'hɔdmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vác xô vữa, người vác sọt gạch: Một người lao động chân tay trên công trường xây dựng, có nhiệm vụ vận chuyển vật liệu (như vữa, gạch) bằng một cái sọt (hod) cho thợ nề hoặc thợ xây.
- Thợ phụ: Nghĩa mở rộng, chỉ một người làm công việc phụ tá, hỗ trợ cho thợ chính.
- Người viết văn thuê: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Chỉ một nhà văn hoặc người viết bài được thuê để viết theo yêu cầu, thường không được ghi danh, tương tự như một người làm công việc nặng nhọc trong lĩnh vực trí óc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hodman carried the heavy load of bricks up the ladder. (Người vác sọt gạch đã mang vác nặng những viên gạch lên thang.)
- He started his career as a simple hodman on a construction site. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp như một thợ phụ vác vữa đơn thuần trên công trường xây dựng.)
- In the 19th century, many writers worked as hodmen for newspapers, publishing anonymously. (Vào thế kỷ 19, nhiều nhà văn đã làm việc như những người viết thuê cho các tờ báo, xuất bản bài vở một cách ẩn danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To work like a hodman": Làm việc cực nhọc, vất vả như một người lao động chân tay nặng nhọc.
- After writing that long report, I feel like I've worked like a hodman. (Sau khi viết xong báo cáo dài đó, tôi cảm thấy như mình đã làm việc cực nhọc vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Hod (n): Cái sọt, cái thùng có tay cầm, thường được người lao động dùng để vác vật liệu trên vai.
- Hod carrier (n): (Từ đồng nghĩa) Người vác sọt, người vác xô vữa.
- Laborer (n): Người lao động phổ thông, người làm công việc chân tay.
Từ đồng nghĩa
- Laborer: lao động phổ thông.
- Assistant: trợ lý, thợ phụ.
- Journeyman: thợ lành nghề (nhưng thường không phải là chủ), có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.
- Hack writer: (cho nghĩa "người viết thuê") người viết mướn, nhà văn viết thuê.
Thành ngữ liên quan
- The hodman of literature: (Thành ngữ ẩn dụ) Chỉ một nhà văn viết thuê, làm công việc nặng nhọc về trí óc mà ít được công nhận.
- He was considered merely the hodman of literature, ghostwriting for famous authors. (Ông ấy chỉ được coi là kẻ viết mướn trong làng văn, viết thuê cho các tác giả nổi tiếng.)
danh từ
- người vác xô vữa, người vác sọt gạch (ở công trường) ((cũng) hod-carrier)
- thợ phụ
- người viết văn thuê