hogback

/'hɔgbæk/ Cách viết khác : (hog's-back) /'hɔgzbæk/
danh từ
  1. dây núi đồi sống trâu ( sống nhọn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

hogback
A narrow hogback rises sharply from the surrounding plains.