horseback

/'hɔ:sbæk/
Học thuật
Thân thiện
horseback

A police officer patrols the neighborhood on horseback.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lưng ngựa: Phần trên của thân ngựa, nơi người ta ngồi khi cưỡi.
    • Sống núi, sống đồi hẹp: Một dải đất cao, hẹp dài, giống như hình dáng lưng ngựa.
  2. Phó từ:

    • Ngồi trên lưng ngựa, cưỡi ngựa: Diễn tả hành động hoặc trạng thái di chuyển bằng cách ngồi trên lưng ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The soldier adjusted the saddle on the horse's horseback. (Người lính điều chỉnh yên trên lưng ngựa.)
    • They hiked along a rocky horseback to reach the summit. (Họ đi bộ dọc theo một sống núi đá để lên đến đỉnh.)
  • Phó từ:

    • In the old days, many people traveled horseback. (Ngày xưa, nhiều người di chuyển bằng cách cưỡi ngựa.)
    • The messenger arrived horseback with urgent news. (Người đưa tin đến trên lưng ngựa với tin khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on horseback": Cụm giới từ phổ biến nhất, có nghĩa "cưỡi ngựa" hoặc "bằng ngựa".
    • The knights arrived on horseback. (Các hiệp sĩ đến trên lưng ngựa.)
    • A tour on horseback through the valley is a wonderful experience. (Một chuyến tham quan bằng ngựa xuyên thung lũng một trải nghiệm tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Horseback riding (n): Môn thể thao hoặc hoạt động cưỡi ngựa.
    • She enjoys horseback riding on weekends. ( ấy thích cưỡi ngựa vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lưng ngựa): Back of a horse.
  • Phó từ: Ahorse, ahorseback (cổ văn, ít dùng).
horseback

A police officer patrols the neighborhood on horseback.

danh từ
  1. on horseback ngồi trên lưng ngựa, cưỡi ngựa
phó từ
  1. ngồi trên lưng ngựa, cưỡi ngựa

Từ đồng nghĩa