horseback
/'hɔ:sbæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lưng ngựa: Phần trên của thân ngựa, nơi người ta ngồi khi cưỡi.
- Sống núi, sống đồi hẹp: Một dải đất cao, hẹp và dài, giống như hình dáng lưng ngựa.
Phó từ:
- Ngồi trên lưng ngựa, cưỡi ngựa: Diễn tả hành động hoặc trạng thái di chuyển bằng cách ngồi trên lưng ngựa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The soldier adjusted the saddle on the horse's horseback. (Người lính điều chỉnh yên trên lưng ngựa.)
- They hiked along a rocky horseback to reach the summit. (Họ đi bộ dọc theo một sống núi đá để lên đến đỉnh.)
Phó từ:
- In the old days, many people traveled horseback. (Ngày xưa, nhiều người di chuyển bằng cách cưỡi ngựa.)
- The messenger arrived horseback with urgent news. (Người đưa tin đến trên lưng ngựa với tin khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on horseback": Cụm giới từ phổ biến nhất, có nghĩa là "cưỡi ngựa" hoặc "bằng ngựa".
- The knights arrived on horseback. (Các hiệp sĩ đến trên lưng ngựa.)
- A tour on horseback through the valley is a wonderful experience. (Một chuyến tham quan bằng ngựa xuyên thung lũng là một trải nghiệm tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Horseback riding (n): Môn thể thao hoặc hoạt động cưỡi ngựa.
- She enjoys horseback riding on weekends. (Cô ấy thích cưỡi ngựa vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lưng ngựa): Back of a horse.
- Phó từ: Ahorse, ahorseback (cổ văn, ít dùng).
danh từ
- on horseback ngồi trên lưng ngựa, cưỡi ngựa
phó từ
- ngồi trên lưng ngựa, cưỡi ngựa