hogshead

/'hɔgzhed/
Học thuật
Thân thiện
hogshead

A cooper carefully inspects a newly made hogshead in his workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng gỗ lớn (đặc biệt dùng để đựng rượu, bia): Một loại thùng kích thước lớn, truyền thống được làm bằng gỗ, dùng để chứa vận chuyển các chất lỏng như rượu, bia hoặc rượu mạnh.
    • Đơn vị đo lường dung tích (): Một đơn vị đo lường dung tích cổ của Anh, chủ yếu dùng cho rượu bia. Giá trị chính xác có thể thay đổi theo thời gian địa phương, nhưng thường tương đương khoảng 238 lít (63 gallon Mỹ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The winery stored its finest port in an oak hogshead. (Nhà máy rượu lưu trữ rượu port ngon nhất của họ trong một thùng gỗ sồi lớn.)
    • The shipment contained three hogsheads of rum. ( hàng chứa ba thùng lớn rượu rum.)
    • In the 18th century, a hogshead was a common measure for tobacco. (Vào thế kỷ 18, hogshead một đơn vị đo phổ biến cho thuốc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hogshead" trong ngànhrượu whisky/bourbon: Thường chỉ một loại thùng gỗ sồi kích thước tiêu chuẩn cụ thể (khoảng 250 lít) dùng đểrượu, ảnh hưởng đến hương vị.
    • The bourbon is aged in new charred American oak hogsheads. (Rượu bourbon đượctrong những thùng gỗ sồi Mỹ mới được đốt cháy bề mặt.)
  • "Hogshead" như một đơn vị đo lường lịch sử: Khi nghiên cứu tài liệu lịch sử về thương mại, đặc biệt thời kỳ thuộc địa.
    • The historical ledger recorded exports of 50 hogsheads of molasses. (Sổ sách lịch sử ghi lại xuất khẩu 50 thùng mật mía.)
Biến thể từ gần giống
  • Cask (n): Thùng, đặc biệt thùng gỗ nhỏ hơn để đựng rượu. (Từ chung hơn).
  • Barrel (n): Thùng tròn, thường nhỏ hơn hogshead, cũng một đơn vị đo.
  • Butt (n): Một loại thùng lớn khác dùng trong công nghiệp rượu, thường lớn hơn hogshead.
  • Tun (n): Thùng hoặc bể chứa rất lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Large cask: Thùng lớn.
  • Vat: Bể, thùng chứa lớn (thường chỉ thùng công nghiệp, không nhất thiết bằng gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "hogshead" đây danh từ chỉ vật thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hogshead".)

hogshead

A cooper carefully inspects a newly made hogshead in his workshop.

danh từ
  1. thùng lớn (đựng rượu)
  2. Bơrin (đơn vị đo lường bằng 238 lít)