hoidenish
/'hɔidəniʃ/ Cách viết khác : (hoidenish) /'hɔidəniʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nghịch nhộn, tinh nghịch (thường dùng cho con gái): "hoidenish" mô tả tính cách hoặc hành vi của một cô gái hay phụ nữ trẻ có phần mạnh mẽ, ồn ào, nghịch ngợm và thiếu đi vẻ nữ tính, dịu dàng theo quan niệm truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her hoidenish laughter echoed through the quiet library. (Tiếng cười nghịch nhộn của cô ấy vang lên khắp thư viện yên tĩnh.)
- The Victorian novel often contrasted the delicate heroine with a more hoidenish character. (Tiểu thuyết thời Victoria thường đối lập nữ chính yếu đuối với một nhân vật có phần nghịch nhộn hơn.)
- She was scolded for her hoidenish behavior at the formal dinner. (Cô ấy bị mắng vì hành vi nghịch nhộn của mình trong bữa tối trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hoidenish charm": vẻ quyến rũ kiểu nghịch ngợm, mạnh mẽ.
- The actress brought a hoidenish charm to the role that was quite refreshing. (Nữ diễn viên mang đến một vẻ quyến rũ kiểu nghịch ngợm cho vai diễn, điều khá mới mẻ.)
"hoidenish manners": cách cư xử/cử chỉ nghịch nhộn.
- Despite her noble birth, her hoidenish manners shocked the polite society. (Bất chấp xuất thân quý tộc, cách cư xử nghịch nhộn của cô đã gây sốc cho giới thượng lưu lịch sự.)
Biến thể và từ gần giống
Hoyden (danh từ): cô gái hay nghịch nhộn, cô gái tinh nghịch.
- She was considered a hoyden by her strict governess. (Cô ấy bị bà quản gia nghiêm khắc coi là một cô gái nghịch nhộn.)
Tomboyish (tính từ): giống con trai, nghịch ngợm (có nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn "hoidenish").
- She had a tomboyish charm as a child. (Cô ấy có một vẻ quyến rũ kiểu con trai nghịch ngợm khi còn nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Boisterous: ồn ào, náo nhiệt.
- Unladylike: không nữ tính, không đúng mực (theo chuẩn mực xã hội cũ).
- Rowdy: hỗn hào, ồn ào.
Từ trái nghĩa
- Ladylike: nữ tính, đúng mực.
- Demure: e lệ, kín đáo.
- Refined: tinh tế, lịch sự.
Lưu ý
- Từ cổ/ít phổ biến: "Hoidenish" là một từ tương đối cổ và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc khi mô tả theo phong cách cổ điển.
- Sắc thái: Từ này có thể mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc chỉ trích, phản ánh quan niệm xã hội cũ về cách cư xử của phụ nữ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hiện đại, nó đôi khi có thể được dùng với sắc thái trìu mến hoặc mô tả khách quan.
tính từ
- nghịch nhộn (con gái)
- như cô gái hay nghịch nhộn