hoydenish

/'hɔidəniʃ/ Cách viết khác : (hoidenish) /'hɔidəniʃ/
tính từ
  1. nghịch nhộn (con gái)
  2. như gái hay nghịch nhộn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

hoydenish
A young girl's hoydenish laughter echoes across the playground.