hoydenish

/'hɔidəniʃ/ Cách viết khác : (hoidenish) /'hɔidəniʃ/
Học thuật
Thân thiện
hoydenish

A young girl's hoydenish laughter echoes across the playground.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nghịch ngợm, tinh nghịch (thường dùng cho con gái): Mô tả một gái tính cách mạnh mẽ, hoạt bát, ồn ào phần thô lỗ, không theo những quy tắc ứng xử nhẹ nhàng, nữ tính thông thường của xã hội thời xưa.
    • Như con trai, tomboy: Chỉ hành vi, cử chỉ của một gái giống với những cậu con trai nghịch ngợm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her hoydenish behavior, climbing trees and shouting, shocked the polite society. (Hành vi nghịch ngợm của ấy, như trèo cây la hét, đã làm cho giới thượng lưu lịch sự sốc.)
    • Despite her family's wishes for a proper lady, she remained hoydenish and free-spirited. (Bất chấp mong muốn của gia đình về một tiểu thư đúng mực, ấy vẫn nghịch ngợm tinh thần tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hoydenish charm": vẻ quyến rũ của sự tinh nghịch.
    • The novel's heroine won readers over with her hoydenish charm and intelligence. (Nữ chính của cuốn tiểu thuyết đã chinh phục độc giả bằng vẻ quyến rũ tinh nghịch trí thông minh của mình.)
  • "hoydenish laughter": tiếng cười giòn giã, ồn ào (của con gái).
    • Her hoydenish laughter echoed across the quiet garden. (Tiếng cười giòn giã của vang lên khắp khu vườn yên tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoyden (danh từ): gái nghịch ngợm, tomboy.
    • She was considered a hoyden by her strict aunt. ( ấy bị người khắt khe coi một gái nghịch ngợm.)
  • Tomboyish (tính từ): tính cách như con trai, nghịch ngợm. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Boisterous (tính từ): ồn ào, náo nhiệt, huyên náo (có thể dùng cho cả nam nữ).
Từ đồng nghĩa
  • Tomboyish: như con trai, nghịch ngợm.
  • Boisterous: ồn ào, huyên náo.
  • Unladylike: không đúng mực của một tiểu thư (theo quan niệm ).
  • Rowdy: ồn ào, hỗn loạn.
Từ trái nghĩa
  • Ladylike: đúng mực, dịu dàng, nữ tính (theo quan niệm truyền thống).
  • Demure: e lệ, kín đáo, nhã nhặn.
  • Refined: tinh tế, lịch sự.
  • Sedate: điềm tĩnh, trầm lặng.
Lưu ý về từ vựng
  • "Hoydenish" một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại. thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc khi mô tả nhân vật trong bối cảnh lịch sử. Từ này mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc miêu tả theo quan điểm của xã hội , nơi hành vi của phụ nữ bị giới hạn bởi nhiều quy tắc. Ngày nay, "tomboyish" từ trung tính phổ biến hơn để diễn đạt ý tương tự.
hoydenish

A young girl's hoydenish laughter echoes across the playground.

tính từ
  1. nghịch nhộn (con gái)
  2. như gái hay nghịch nhộn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống