holdfast

/'houldfɑ:st/
danh từ
  1. cái nắm chặt; sự kẹp chặt
  2. vòng kẹp, đinh kẹp, kẹp; cái kìm, cái kẹp; cái êtô; móc sắt (bắt vào tường)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

holdfast
The climber secured the rope with a sturdy holdfast.