holdfast
/'houldfɑ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật dùng để giữ chặt, kẹp chặt: Một dụng cụ, thiết bị hoặc cấu trúc có chức năng cố định, giữ chặt hoặc bám vào một vật khác.
- Sự bám chặt, sự cố định: Hành động hoặc trạng thái giữ chặt một vật vào vị trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The barnacle uses its strong holdfast to attach to the ship's hull. (Con hà sử dụng bộ phận bám chặt của nó để gắn vào thân tàu.)
- We need a metal holdfast to secure this pipe to the wall. (Chúng ta cần một cái kẹp kim loại để cố định ống này vào tường.)
- The safety of the structure depends on the holdfast of its foundations. (Độ an toàn của công trình phụ thuộc vào sự cố định của nền móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong sinh học: Chỉ phần cơ quan bám (như rễ giả) của các sinh vật như tảo biển, hà, để chúng bám chặt vào đá hoặc bề mặt cứng.
- The kelp's holdfast anchors it firmly to the rocky seabed. (Bộ phận bám của tảo bẹ neo nó chắc chắn vào đáy biển đá.)
Trong xây dựng và gia công: Chỉ các loại kẹp, ê-tô, móc neo dùng để giữ vật liệu hoặc cấu kiện tại chỗ.
- The carpenter used a bench holdfast to clamp the wood in place. (Người thợ mộc dùng một cái kẹp bàn để kẹp chặt miếng gỗ tại chỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Clamp (n): Cái kẹp, cái ê-tô. (Thường dùng cho dụng cụ cầm tay hoặc trên bàn làm việc).
- Bracket (n): Giá đỡ, thanh đỡ. (Thường để treo hoặc đỡ vật gì đó).
- Anchor (n/v): Neo, mỏ neo; neo giữ. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng ẩn dụ).
Từ đồng nghĩa
- Fastener: Vật cố định, đồ gài chặt.
- Grip: Sự kẹp chặt, tay cầm.
- Fixation: Sự cố định, sự gắn chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "holdfast" vì nó chủ yếu là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "holdfast".)
danh từ
- cái nắm chặt; sự kẹp chặt
- vòng kẹp, đinh kẹp, má kẹp; cái kìm, cái kẹp; cái êtô; móc sắt (bắt vào tường)