fastener

/'fɑ:snə/
Học thuật
Thân thiện
fastener

A worker uses a metal fastener to secure two wooden planks together.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị cố định, đồ dùng để gắn kết: Một vật dụng hoặc thiết bị dùng để giữ chặt, đóng chặt, hoặc kết nối hai hay nhiều thứ lại với nhau.
    • Người buộc, người đóng: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Người thực hiện hành động buộc chặt hoặc đóng chặt một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thiết bị):

    • The zipper is a common type of fastener on clothing. (Dây kéo một loại thiết bị cố định phổ biến trên quần áo.)
    • Please check all the fasteners on the suitcase before we travel. (Hãy kiểm tra tất cả các khóa trên vali trước khi chúng ta đi du lịch.)
    • The carpenter used metal fasteners to join the pieces of wood. (Người thợ mộc đã dùng các đinh vít kim loại để ghép các mảnh gỗ lại.)
  • Danh từ (nghĩa người):

    • He was the fastener of the deal, ensuring all parties agreed. (Anh ấy người buộc chặt thỏa thuận, đảm bảo tất cả các bên đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quick-release fastener": Thiết bị cố định có thể tháo rời nhanh chóng, thường dùng trong kỹ thuật hoặc thể thao.
    • The helmet is equipped with a quick-release fastener for safety. ( bảo hiểm được trang bị khóa tháo nhanh để đảm bảo an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fasten (động từ): Buộc chặt, đóng chặt, gắn vào.
    • Fasten your seatbelt, please. (Vui lòng thắt chặt dây an toàn của bạn.)
  • Fastening (danh từ): Hành động buộc chặt; hoặc đồng nghĩa với 'fastener' (thiết bị để buộc).
    • The fastening on this necklace is broken. (Cái móc trên sợi dây chuyền này bị hỏng rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Clasp: Móc, cái cài (thường dùng cho trang sức, túi xách).
  • Latch: Chốt cửa, then cửa.
  • Buckle: Khóa (thường khóa dây đai, dây an toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'fastener', đây danh từ. Các phrasal verb liên quan thường xuất phát từ động từ 'fasten'). - Fasten on/upon something: Tập trung, chú ý vào điều đó. - She fastened on the main point of the argument. ( ấy tập trung vào điểm chính của cuộc tranh luận.) - Fasten something down: Cố định chặt một vật xuống bề mặt. - We need to fasten the tent down before the storm. (Chúng ta cần cố định chặt cái lều xuống trước cơn bão.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'fastener').

fastener

A worker uses a metal fastener to secure two wooden planks together.

danh từ
  1. người buộc, người đóng
  2. cái khoá, cái hầm, cái móc, cái chốt ((cũng) fastening)