fastener

/'fɑ:snə/
danh từ
  1. người buộc, người đóng
  2. cái khoá, cái hầm, cái móc, cái chốt ((cũng) fastening)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

fastener
A worker uses a metal fastener to secure two wooden planks together.